A.C.F. Fiorentina vs A.S. Roma
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 2-1 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 3, hòa 2, A.S. Roma thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Trọng tài
- G. Ayroldi
- Phong độ
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- LDWWW A.S. Roma
- 11' 0-1 S. El Shaarawy · O. Solbakken
- 25' Riccardo Saponara
- 32' Filippo Missori
- 42' Lucas Martínez Quarta
- HT0-1
- 46' ▲ N. Milenković ▼ L. Martínez
- 46' ▲ A. Terzić ▼ C. Biraghi
- 46' ▲ G. Mancini ▼ C. Smalling
- 46' ▲ Z. Çelik ▼ S. El Shaarawy
- 50' Lorenzo Venuti
- 58' Ola Solbakken
- 60' ▲ B. Cristante ▼ G. Wijnaldum
- 61' ▲ R. Sottil ▼ R. Saponara
- 62' ▲ Dodô ▼ L. Venuti
- 64' Luka Jović
- 71' ▲ Ibañez ▼ O. Solbakken
- 75' Mile Svilar
- 76' ▲ C. Kouamé ▼ A. Duncan
- 77' Igor Júlio
- 80' ▲ T. Abraham ▼ N. Zalewski
- 85' L. Jović · R. Mandragora 1-1
- 88' J. Ikoné 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 31M. Cerofolini 7.0
- 23L. Venuti ▼ 62' 6.3
- 28L. Martínez ▼ 46' 7.3
- 98Igor 6.9
- 3C. Biraghi ▼ 46' 6.9
- 32A. Duncan ▼ 76' 6.7
- 38R. Mandragora ⇢ 7.7
- 11J. Ikoné ⚽ 8.0
- 72A. Barák 6.7
- 8R. Saponara ▼ 61' 6.5
- 7L. Jović ⚽ 6.9
Dự bị 15
- 4N. Milenković ▲ 46' 6.9
- 15A. Terzić ▲ 46' 7.0
- 33R. Sottil ▲ 61' 6.3
- 2Dodô ▲ 62' 6.9
- 99C. Kouamé ▲ 76' 7.3
- 22N. González
- 16L. Ranieri
- 48M. Kayode
- 5G. Bonaventura
- 77J. Brekalo
- 34S. Amrabat
- 10G. Castrovilli
- 42A. Bianco
- 1P. Terracciano
- 9Arthur Cabral
- 99M. Svilar 6.5
- 58F. Missori 6.2
- 6C. Smalling ▼ 46' 7.2
- 14Diego Llorente 6.9
- 59N. Zalewski ▼ 80' 6.7
- 68B. Tahirović 6.0
- 18O. Solbakken ⇢ ▼ 71' 7.3
- 52E. Bove 6.7
- 25G. Wijnaldum ▼ 60' 6.9
- 92S. El Shaarawy ⚽ ▼ 46' 7.2
- 11A. Belotti 6.9
Dự bị 11
- 23G. Mancini ▲ 46' 6.3
- 19Z. Çelik ▲ 46' 5.9
- 4B. Cristante ▲ 60' 6.5
- 3Ibañez ▲ 71' 7.0
- 9T. Abraham ▲ 80' 6.2
- 55E. Darboe
- 60D. Keramitsis
- 62C. Volpato
- 63P. Boer
- 78G. Baldi
- 85R. Pagano
Thống kê
05⚑7
⚑430
66%Kiểm soát bóng34%
15Dứt điểm8
6Trúng đích4
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
7Phạt góc4
0Việt vị2
11Phạm lỗi12
5Thẻ vàng3
2Cứu thua3
494Chuyền bóng264
437Chuyền chính xác194
88%Chính xác chuyền73%
2.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
72Trận đấu67
142Ghi được94
75Thủng lưới66
1.97Bàn thắng mỗi trận1.4
23Giữ sạch lưới28
42Trên 2.5 bàn29
79Hiệp hai57