A.C.F. Fiorentina vs A.S. Roma
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 5-1 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 1, hòa 2, A.S. Roma thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Phong độ
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- LDWWW A.S. Roma
- 9' M. Kean · L. Beltrán 1-0
- 17' L. Beltrán11m 2-0
- 32' ▲ M. Koné ▼ B. Cristante
- 32' ▲ N. Zalewski ▼ Angeliño
- 39' 2-1 M. Koné · E. Ndicka
- 41' M. Kean · E. Bove 3-1
- 42' Gianluca Mancini
- HT3-1
- 46' ▲ T. Baldanzi ▼ G. Mancini
- 50' Niccolò Pisilli
- 52' E. Bove · Y. Adli 4-1
- 56' ▲ A. Richardson ▼ D. Cataldi
- 57' Manu Koné
- 60' Mario Hermoso
- 61' Luca Ranieri
- 65' Mario Hermoso
- 65' Mario Hermoso
- 67' ▲ C. Kouamé ▼ L. Beltrán
- 67' ▲ R. Sottil ▼ E. Bove
- 67' ▲ M. Hummels ▼ P. Dybala
- 71' M. Hummelsphản lưới 5-1
- 74' ▲ L. Martínez Quarta ▼ Y. Adli
- 75' Moise Kean
- 75' ▲ J. Ikoné ▼ M. Kean
- FT5-1
Đội hình
- 43David de Gea 7.0
- 2Dodô 7.6
- 15P. Comuzzo 7.3
- 6L. Ranieri 6.6
- 21R. Gosens 7.3
- 32D. Cataldi ▼ 56' 6.6
- 29Y. Adli ⇢ ▼ 74' 7.9
- 23A. Colpani 7.3
- 9L. Beltrán ⚽ ⇢ ▼ 67' 8.0
- 4E. Bove ⚽ ⇢ ▼ 67' 8.7
- 20M. Kean ⚽2 ▼ 75' 8.5
Dự bị 11
- 24A. Richardson ▲ 56' 6.9
- 99C. Kouamé ▲ 67' 7.0
- 7R. Sottil ▲ 67' 7.3
- 28L. Martínez Quarta ▲ 74' 6.3
- 11J. Ikoné ▲ 75' 6.7
- 3C. Biraghi
- 65F. Parisi
- 1P. Terracciano
- 33M. Kayode
- 30T. Martinelli
- 61L. Baroncelli
- 99M. Svilar 7.5
- 23G. Mancini ▼ 46' 6.5
- 5E. Ndicka ⇢ 6.7
- 22Hermoso 5.6
- 19Z. Çelik 6.3
- 61N. Pisilli 6.9
- 4B. Cristante ▼ 32' 6.5
- 7L. Pellegrini 6.7
- 3Angeliño ▼ 32' 6.3
- 21P. Dybala ▼ 67' 7.5
- 11A. Dovbyk 6.3
Dự bị 12
- 17M. Koné ⚽ ▲ 32' 7.3
- 59N. Zalewski ▲ 32' 6.3
- 35T. Baldanzi ▲ 46' 6.3
- 15M. Hummels ▲ 67' 6.2
- 12Saud Abdulhamid
- 26S. Dahl
- 98M. Ryan
- 28E. Le Fée
- 16L. Paredes
- 66Buba Sangaré
- 14E. Shomurodov
- 89R. Bellucci
Thống kê
02⚑6
⚑251
39%Kiểm soát bóng61%
21Dứt điểm14
10Trúng đích5
8Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn8
6Phạt góc2
2Việt vị2
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua6
-0.44Bàn thắng ngăn chặn-0.44
344Chuyền bóng547
303Chuyền chính xác503
88%Chính xác chuyền92%
3.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
59Trận đấu58
113Ghi được92
73Thủng lưới58
1.92Bàn thắng mỗi trận1.59
15Giữ sạch lưới20
40Trên 2.5 bàn25
57Hiệp hai54