A.S. Roma vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 2-0 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 15 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 5, hòa 2, A.C.F. Fiorentina thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Trọng tài
- A. Giua
- Phong độ
- LDWWW A.S. Roma
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- 4' Dodô
- 15' Chris Smalling
- 24' Dodô
- 24' Dodô
- 29' ▲ L. Venuti ▼ A. Duncan
- 40' P. Dybala · T. Abraham 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Barák ▼ L. Jović
- 46' ▲ N. González ▼ J. Ikoné
- 55' Marash Kumbulla
- 55' Nicolás González
- 63' Edoardo Bove
- 66' ▲ L. Spinazzola ▼ N. Zalewski
- 67' ▲ N. Matić ▼ E. Bove
- 74' ▲ B. Tahirovic ▼ L. Pellegrini
- 79' Igor Júlio
- 82' P. Dybala · T. Abraham 2-0
- 85' ▲ G. Castrovilli ▼ G. Bonaventura
- 89' ▲ O. Solbakken ▼ T. Abraham
- 89' ▲ A. Belotti ▼ P. Dybala
- FT2-0
Đội hình
- 1Rui Patrício 7.5
- 23G. Mancini 7.9
- 6C. Smalling 7.0
- 24M. Kumbulla 7.2
- 19Z. Çelik 7.0
- 52E. Bove ▼ 67' 6.2
- 4B. Cristante 7.5
- 59N. Zalewski ▼ 66' 7.2
- 7L. Pellegrini ▼ 74' 6.6
- 21P. Dybala ⚽2 ▼ 89' 9.2
- 9T. Abraham ⇢2 ▼ 89' 7.2
Dự bị 13
- 37L. Spinazzola ▲ 66' 6.3
- 8N. Matić ▲ 67' 6.3
- 68B. Tahirovic ▲ 74' 6.7
- 18O. Solbakken ▲ 89'
- 11A. Belotti ▲ 89'
- 92S. El Shaarawy
- 99M. Svilar
- 62C. Volpato
- 63P. Boer
- 20M. Camara
- 17M. Viña
- 14E. Shomurodov
- 60D. Keramitsis
- 1P. Terracciano 6.3
- 2Dodô 4.2
- 4N. Milenković 6.9
- 98Igor 6.3
- 3C. Biraghi 6.7
- 34S. Amrabat 7.0
- 32A. Duncan ▼ 29' 6.6
- 11J. Ikoné ▼ 46' 6.3
- 5G. Bonaventura ▼ 85' 6.0
- 99C. Kouamé 6.7
- 7L. Jović ▼ 46' 6.3
Dự bị 13
- 23L. Venuti ▲ 29' 6.5
- 72A. Barák ▲ 46' 6.2
- 22N. González ▲ 46' 6.3
- 10G. Castrovilli ▲ 85' 6.2
- 48M. Kayode
- 43F. Di Stefano
- 15A. Terzić
- 16L. Ranieri
- 95P. Gollini
- 31M. Cerofolini
- 41L. Amatucci
- 44D. Krastev
- 42A. Bianco
Thống kê
03⚑5
⚑941
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm7
4Trúng đích3
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
5Phạt góc9
3Việt vị1
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
450Chuyền bóng422
396Chuyền chính xác358
88%Chính xác chuyền85%
So sánh
67Trận đấu72
94Ghi được142
66Thủng lưới75
1.4Bàn thắng mỗi trận1.97
28Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn42
57Hiệp hai79