A.C.F. Fiorentina vs A.S. Roma
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 2-0 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 9 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 3, hòa 2, A.S. Roma thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Trọng tài
- M. Guida
- Phong độ
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- LDWWW A.S. Roma
- 3' Nicolás González
- 5' N. González11m 1-0
- 11' G. Bonaventura · Arthur Cabral 2-0
- 19' Sofyan Amrabat
- 24' Gianluca Mancini
- 28' Giacomo Bonaventura
- HT2-0
- 46' ▲ N. Zaniolo ▼ Sérgio Oliveira
- 49' Alfred Duncan
- 66' ▲ S. El Shaarawy ▼ N. Zalewski
- 75' ▲ Carles Pérez ▼ L. Pellegrini
- 76' ▲ Y. Maleh ▼ G. Bonaventura
- 76' ▲ K. Piątek ▼ Arthur Cabral
- 90' ▲ R. Saponara ▼ J. Ikoné
- 90' ▲ José Callejón ▼ N. González
- 90'+1 ▲ A. Terzić ▼ C. Biraghi
- 90' ▲ E. Shomurodov ▼ T. Abraham
- 90' ▲ L. Spinazzola ▼ R. Karsdorp
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Terracciano 7.2
- 3C. Biraghi ▼ 90' 6.9
- 23L. Venuti 6.9
- 98Igor 7.7
- 4N. Milenković 7.0
- 5G. Bonaventura ⚽ ▼ 76' 7.3
- 32A. Duncan 6.9
- 34S. Amrabat 7.2
- 11J. Ikoné ▼ 90' 7.2
- 9Arthur Cabral ⇢ ▼ 76' 6.9
- 22N. González ⚽ ▼ 90' 7.9
Dự bị 12
- 14Y. Maleh ▲ 76' 6.3
- 19K. Piątek ▲ 76' 6.7
- 8R. Saponara ▲ 90'
- 7José Callejón ▲ 90'
- 17A. Terzić ▲ 90'
- 55M. Nastasić
- 25A. Rosati
- 2L. Martínez
- 91A. Kokorin
- 67L. Munteanu
- 18L. Torreira
- 69B. Drągowski
- 1Rui Patrício 6.9
- 6C. Smalling 6.9
- 2R. Karsdorp ▼ 90' 6.7
- 23G. Mancini 6.5
- 3Ibañez 6.2
- 59N. Zalewski ▼ 66' 6.6
- 27Sérgio Oliveira ▼ 46' 6.6
- 17J. Veretout 7.2
- 4B. Cristante 6.6
- 7L. Pellegrini ▼ 75' 6.3
- 9T. Abraham ▼ 90' 6.5
Dự bị 12
- 22N. Zaniolo ▲ 46' 6.9
- 92S. El Shaarawy ▲ 66' 6.6
- 11Carles Pérez ▲ 75' 6.3
- 14E. Shomurodov ▲ 90'
- 37L. Spinazzola ▲ 90'
- 64F. Ohene-Gyan
- 24M. Kumbulla
- 15A. Maitland-Niles
- 87Daniel Fuzato
- 52E. Bove
- 42A. Diawara
- 5M. Viña
Thống kê
03⚑5
⚑310
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm7
7Trúng đích1
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị1
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
1Cứu thua5
525Chuyền bóng441
454Chuyền chính xác366
86%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
47Trận đấu64
86Ghi được124
59Thủng lưới71
1.83Bàn thắng mỗi trận1.94
15Giữ sạch lưới27
29Trên 2.5 bàn35
42Hiệp hai62