A.C.F. Fiorentina vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 1-1 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 17 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 4, hòa 2, Atalanta thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Trọng tài
- M. Guida
- Phong độ
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- DWWWL Atalanta
- 37' 0-1 J. Mæhle
- 38' Joakim Mæhle
- HT0-1
- 46' ▲ J. Brekalo ▼ J. Ikoné
- 55' Rolando Mandragora
- 56' Arthur Cabral11m 1-1
- 60' Éderson
- 64' ▲ R. Sottil ▼ J. Brekalo
- 65' ▲ G. Bonaventura ▼ A. Barák
- 70' ▲ L. Muriel ▼ R. Højlund
- 71' Rafael Tolói
- 72' ▲ C. Biraghi ▼ A. Terzić
- 75' Lucas Martínez Quarta
- 76' ▲ J. Palomino ▼ G. Scalvini
- 84' ▲ J. Boga ▼ D. Zapata
- 90'+2 ▲ A. Bianco ▼ G. Castrovilli
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Terracciano 6.5
- 2Dodô 7.3
- 4N. Milenković 7.2
- 28L. Martínez 6.9
- 15A. Terzić ▼ 72' 6.9
- 38R. Mandragora 6.5
- 11J. Ikoné ▼ 46' 6.3
- 10G. Castrovilli ▼ 90' 6.5
- 72A. Barák ▼ 65' 6.6
- 22N. González 7.5
- 9Arthur Cabral ⚽ 7.3
Dự bị 15
- 77J. Brekalo ▲ 46' 6.3
- 33R. Sottil ▲ 64' 6.3
- 5G. Bonaventura ▲ 65' 6.2
- 3C. Biraghi ▲ 72' 6.9
- 42A. Bianco ▲ 90'
- 23L. Venuti
- 51T. Vannucchi
- 31M. Cerofolini
- 48M. Kayode
- 99C. Kouamé
- 7L. Jović
- 32A. Duncan
- 8R. Saponara
- 98Igor
- 16L. Ranieri
- 57M. Sportiello 7.7
- 2R. Tolói 6.5
- 19B. Djimsiti 6.6
- 42G. Scalvini ▼ 76' 6.5
- 3J. Mæhle ⚽ 7.3
- 15M. de Roon 6.9
- 13Éderson 7.2
- 77D. Zappacosta 6.2
- 7T. Koopmeiners 7.0
- 91D. Zapata ▼ 84' 6.6
- 17R. Højlund ▼ 70' 6.3
Dự bị 10
- 9L. Muriel ▲ 70' 6.7
- 6J. Palomino ▲ 76' 6.3
- 10J. Boga ▲ 84' 6.3
- 1J. Musso
- 28M. Demiral
- 5C. Okoli
- 43L. Bernasconi
- 93B. Soppy
- 45E. Muhameti
- 31F. Rossi
Thống kê
01⚑5
⚑130
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm6
7Trúng đích1
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
5Phạt góc1
0Việt vị1
8Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
0Cứu thua6
492Chuyền bóng299
403Chuyền chính xác200
82%Chính xác chuyền67%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49
So sánh
72Trận đấu49
142Ghi được106
75Thủng lưới59
1.97Bàn thắng mỗi trận2.16
23Giữ sạch lưới12
42Trên 2.5 bàn27
79Hiệp hai46