Atalanta
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
A.C.F. Fiorentina

Atalanta vs A.C.F. Fiorentina

Tỷ số chung cuộc: Atalanta 4-1 A.C.F. Fiorentina tại Coppa Italia, 24 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 4, hòa 2, A.C.F. Fiorentina thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Semi-finals
Sân vận động
Gewiss Stadium, Bergamo
Phong độ
DWWWL Atalanta
DWLLL A.C.F. Fiorentina
  1. 8' T. Koopmeiners 1-0
  2. 15' Gianluca Scamacca
  3. 43' Rolando Mandragora
  4. HT1-0
  5. 53' Nikola Milenković
  6. 55' L. Martínez Quarta A. Belotti
  7. 56' Sead Kolašinac
  8. 60' A. Duncan L. Beltrán
  9. 68' 1-1 L. Martínez Quarta · C. Biraghi
  10. 69' Dodô
  11. 70' A. Lookman Éderson
  12. 70' M. Pašalić S. Kolašinac
  13. 74' Aleksey Miranchuk D. Zappacosta
  14. 75' G. Scamacca 2-1
  15. 80' Gianluca Scamacca
  16. 83' J. Ikoné C. Kouamé
  17. 83' M. Kayode Dodô
  18. 83' P. Comuzzo R. Mandragora
  19. 90'+6 Ademola Lookman
  20. 90'+4 A. Lookman 3-1
  21. 90'+8 M. Pašalić · A. Lookman 4-1
  22. FT4-1

Đội hình

Atalanta Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Gasperini
  1. 29M. Carnesecchi 7.2
  2. 19B. Djimsiti 7.3
  3. 4I. Hien 7.2
  4. 23S. Kolašinac ▼ 70' 7.0
  5. 77D. Zappacosta ▼ 74' 7.0
  6. 15M. de Roon 6.5
  7. 13Éderson ▼ 70' 6.9
  8. 22M. Ruggeri 6.7
  9. 7T. Koopmeiners 7.6
  10. 17C. De Ketelaere 7.0
  11. 90G. Scamacca 7.6

Dự bị 12

  1. 11A. Lookman ▲ 70' 8.5
  2. 8M. Pašalić ▲ 70' 7.7
  3. 59Aleksey Miranchuk ▲ 74' 6.9
  4. 53P. Comi
  5. 25M. Adopo
  6. 43G. Bonfanti
  7. 31F. Rossi
  8. 33H. Hateboer
  9. 1J. Musso
  10. 20M. Bakker
  11. 10E. Touré
  12. 54Siren Diao
A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Italiano
  1. 1P. Terracciano 6.2
  2. 2Dodô ▼ 83' 6.9
  3. 4N. Milenković 6.2
  4. 16L. Ranieri 6.9
  5. 3C. Biraghi 6.9
  6. 5G. Bonaventura 6.7
  7. 38R. Mandragora ▼ 83' 6.0
  8. 10N. González 5.9
  9. 9L. Beltrán ▼ 60' 6.9
  10. 99C. Kouamé ▼ 83' 6.9
  11. 20A. Belotti ▼ 55' 6.6

Dự bị 15

  1. 28L. Martínez Quarta ▲ 55' 6.9
  2. 32A. Duncan ▲ 60' 6.0
  3. 11J. Ikoné ▲ 83' 6.2
  4. 33M. Kayode ▲ 83' 6.3
  5. 37P. Comuzzo ▲ 83' 6.2
  6. 65F. Parisi
  7. 6Arthur
  8. 19G. Infantino
  9. 30T. Martinelli
  10. 22D. Faraoni
  11. 72A. Barák
  12. 8M. Lopez
  13. 17G. Castrovilli
  14. 7R. Sottil
  15. 53O. Christensen

Thống kê

022
321
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm9
6Trúng đích4
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
2Phạt góc3
2Việt vị1
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
473Chuyền bóng361
362Chuyền chính xác259
77%Chính xác chuyền72%

So sánh

63Trận đấu67
132Ghi được115
60Thủng lưới82
2.1Bàn thắng mỗi trận1.72
26Giữ sạch lưới17
41Trên 2.5 bàn35
63Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu