Atalanta
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A.C.F. Fiorentina

Atalanta vs A.C.F. Fiorentina

Tỷ số chung cuộc: Atalanta 1-0 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 4, hòa 2, A.C.F. Fiorentina thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 8
Sân vận động
Gewiss Stadium, Bergamo
Trọng tài
M. Irrati
Phong độ
DWWWL Atalanta
DWLLL A.C.F. Fiorentina
  1. 4' Giacomo Bonaventura
  2. 31' Giorgio Scalvini
  3. 41' Christian Kouamé
  4. HT0-0
  5. 56' J. Mæhle B. Soppy
  6. 56' M. Pašalić Éderson
  7. 59' A. Lookman · L. Muriel 1-0
  8. 67' A. Terzić L. Venuti
  9. 67' S. Amrabat G. Bonaventura
  10. 74' R. Malinovskyi A. Lookman
  11. 75' M. Demiral R. Tolói
  12. 75' R. Højlund L. Muriel
  13. 75' L. Jović A. Barák
  14. 80' Hans Hateboer
  15. 85' Sofyan Amrabat
  16. 85' A. Duncan L. Martínez
  17. 85' Arthur Cabral R. Saponara
  18. FT1-0

Đội hình

Atalanta Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Gasperini
  1. 57M. Sportiello 8.0
  2. 2R. Tolói ▼ 75' 6.9
  3. 5C. Okoli 7.2
  4. 42G. Scalvini 7.2
  5. 33H. Hateboer 6.9
  6. 15M. de Roon 6.6
  7. 7T. Koopmeiners 7.0
  8. 93B. Soppy ▼ 56' 6.6
  9. 13Éderson ▼ 56' 6.7
  10. 11A. Lookman ▼ 74' 7.2
  11. 9L. Muriel ▼ 75' 7.3

Dự bị 10

  1. 3J. Mæhle ▲ 56' 6.7
  2. 88M. Pašalić ▲ 56' 6.3
  3. 18R. Malinovskyi ▲ 74' 6.5
  4. 28M. Demiral ▲ 75' 6.6
  5. 17R. Højlund ▲ 75' 6.2
  6. 22M. Ruggeri
  7. 10J. Boga
  8. 47T. Bertini
  9. 31F. Rossi
  10. 21N. Zortea
A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Italiano
  1. 1P. Terracciano 7.5
  2. 23L. Venuti ▼ 67' 6.6
  3. 28L. Martínez ▼ 85' 7.9
  4. 98Igor 6.9
  5. 3C. Biraghi 7.5
  6. 5G. Bonaventura ▼ 67' 6.6
  7. 38R. Mandragora 6.9
  8. 72A. Barák ▼ 75' 6.3
  9. 11J. Ikoné 6.6
  10. 99C. Kouamé 6.7
  11. 8R. Saponara ▼ 85' 6.9

Dự bị 13

  1. 15A. Terzić ▲ 67' 6.9
  2. 34S. Amrabat ▲ 67' 7.2
  3. 7L. Jović ▲ 75' 7.2
  4. 32A. Duncan ▲ 85' 6.6
  5. 9Arthur Cabral ▲ 85' 6.9
  6. 27S. Żurkowski
  7. 16L. Ranieri
  8. 14Y. Maleh
  9. 31M. Cerofolini
  10. 42A. Bianco
  11. 22N. González
  12. 4N. Milenković
  13. 95P. Gollini

Thống kê

021
520
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm16
5Trúng đích5
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
1Phạt góc5
2Việt vị0
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
5Cứu thua4
330Chuyền bóng541
245Chuyền chính xác454
74%Chính xác chuyền84%

So sánh

49Trận đấu72
106Ghi được142
59Thủng lưới75
2.16Bàn thắng mỗi trận1.97
12Giữ sạch lưới23
27Trên 2.5 bàn42
46Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu