A.C.F. Fiorentina
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Atalanta

A.C.F. Fiorentina vs Atalanta

Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 1-0 Atalanta tại Coppa Italia, 3 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 4, hòa 1, Atalanta thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Semi-finals
Sân vận động
Stadio Artemio Franchi, Firenze
Phong độ
DWLLL A.C.F. Fiorentina
DWWWL Atalanta
  1. 29' Aleksei Miranchuk
  2. 31' R. Mandragora · N. González 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' G. Scamacca Aleksey Miranchuk
  5. 46' Éderson M. Pašalić
  6. 55' Rolando Mandragora
  7. 60' M. Bakker M. Ruggeri
  8. 77' E. Touré A. Lookman
  9. 78' Marten de Roon
  10. 78' Arthur L. Beltrán
  11. 81' Christian Kouamé
  12. 85' J. Ikoné A. Belotti
  13. 88' H. Hateboer E. Holm
  14. 89' Gianluca Scamacca
  15. FT1-0

Đội hình

A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Italiano
  1. 1P. Terracciano 7.3
  2. 33M. Kayode 7.2
  3. 4N. Milenković 6.9
  4. 16L. Ranieri 7.3
  5. 65F. Parisi 7.7
  6. 5G. Bonaventura 7.7
  7. 38R. Mandragora 7.7
  8. 10N. González 7.6
  9. 9L. Beltrán ▼ 78' 7.0
  10. 99C. Kouamé 6.2
  11. 20A. Belotti ▼ 85' 7.2

Dự bị 15

  1. 6Arthur ▲ 78' 6.3
  2. 11J. Ikoné ▲ 85' 6.3
  3. 3C. Biraghi
  4. 8M. Lopez
  5. 7R. Sottil
  6. 19G. Infantino
  7. 32A. Duncan
  8. 18M'Bala Nzola
  9. 2Dodô
  10. 53O. Christensen
  11. 72A. Barák
  12. 37P. Comuzzo
  13. 22D. Faraoni
  14. 17G. Castrovilli
  15. 30T. Martinelli
Atalanta Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Gasperini
  1. 29M. Carnesecchi 7.2
  2. 19B. Djimsiti 7.5
  3. 4I. Hien 6.9
  4. 23S. Kolašinac 7.0
  5. 3E. Holm ▼ 88' 7.3
  6. 15M. de Roon 6.6
  7. 8M. Pašalić ▼ 46' 6.3
  8. 22M. Ruggeri ▼ 60' 6.7
  9. 7T. Koopmeiners 6.9
  10. 59Aleksey Miranchuk ▼ 46' 6.5
  11. 11A. Lookman ▼ 77' 7.0

Dự bị 11

  1. 90G. Scamacca ▲ 46' 6.9
  2. 13Éderson ▲ 46' 6.9
  3. 20M. Bakker ▲ 60' 6.3
  4. 10E. Touré ▲ 77' 6.6
  5. 33H. Hateboer ▲ 88' 6.5
  6. 2R. Tolói
  7. 25M. Adopo
  8. 31F. Rossi
  9. 6J. Palomino
  10. 77D. Zappacosta
  11. 1J. Musso

Thống kê

029
330
49%Kiểm soát bóng51%
20Dứt điểm10
4Trúng đích3
7Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn4
9Phạt góc3
2Việt vị5
11Phạm lỗi21
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
375Chuyền bóng389
287Chuyền chính xác292
77%Chính xác chuyền75%

So sánh

67Trận đấu63
115Ghi được132
82Thủng lưới60
1.72Bàn thắng mỗi trận2.1
17Giữ sạch lưới26
35Trên 2.5 bàn41
58Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu