Atalanta vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 2-0 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 3, hòa 1, A.C.F. Fiorentina thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 13
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Phong độ
- DWWWL Atalanta
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- 41' O. Kossounou · C. De Ketelaere 1-0
- HT1-0
- 52' A. Lookman 2-0
- 59' Marin Pongračić
- 64' ▲ N. Fortini ▼ Dodo
- 64' ▲ A. Gudmundsson ▼ N. Fagioli
- 67' ▲ M. Pasalic ▼ Ederson
- 67' ▲ N. Zalewski ▼ D. Zappacosta
- 69' Pablo Marí
- 71' Rolando Mandragora
- 75' ▲ P. Comuzzo ▼ P. Mari
- 77' ▲ K. Sulemana ▼ A. Lookman
- 77' ▲ N. Krstovic ▼ G. Scamacca
- 79' ▲ C. Ndour ▼ S. Sohm
- 80' ▲ A. Richardson ▼ R. Piccoli
- 84' Isak Hien
- 86' ▲ S. Kolasinac ▼ I. Hien
- FT2-0
Đội hình
- 29M. Carnesecchi 7.9
- 3O. Kossounou ⚽ 8.3
- 4I. Hien ▼ 86' 7.2
- 19B. Djimsiti 7.0
- 16R. Bellanova 6.6
- 13Ederson ▼ 67' 6.6
- 15M. De Roon 6.6
- 77D. Zappacosta ▼ 67' 7.3
- 17C. De Ketelaere ⇢ 8.3
- 11A. Lookman ⚽ ▼ 77' 7.3
- 9G. Scamacca ▼ 77' 6.9
Dự bị 13
- 31F. Rossi
- 57M. Sportiello
- 23S. Kolasinac ▲ 86' 6.9
- 69H. Ahanor
- 6Y. Musah
- 8M. Pasalic ▲ 67' 6.5
- 10L. Samardzic
- 44M. Brescianini
- 47L. Bernasconi
- 59N. Zalewski ▲ 67' 6.9
- 70D. Maldini
- 7K. Sulemana ▲ 77' 6.6
- 90N. Krstovic ▲ 77' 6.3
- 43D. de Gea 7.5
- 5M. Pongracic 7.0
- 18P. Mari ▼ 75' 6.7
- 6L. Ranieri 7.3
- 44N. Fagioli ▼ 64' 6.7
- 2Dodo ▼ 64' 6.7
- 8R. Mandragora 6.9
- 7S. Sohm ▼ 79' 6.7
- 65F. Parisi 6.3
- 20M. Kean 6.0
- 91R. Piccoli ▼ 80' 6.7
Dự bị 12
- 1L. Lezzerini
- 30T. Martinelli
- 15P. Comuzzo ▲ 75' 6.9
- 26M. Viti
- 29N. Fortini ▲ 64' 7.2
- 60E. Kouadio
- 14H. Nicolussi Caviglia
- 24A. Richardson ▲ 80' 6.5
- 27C. Ndour ▲ 79' 6.7
- 9E. Dzeko
- 10A. Gudmundsson ▲ 64' 6.5
- 99C. Kouame
Thống kê
01⚑4
⚑530
48%Kiểm soát bóng52%
21Dứt điểm15
9Trúng đích3
6Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn4
4Phạt góc5
2Việt vị1
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
3Cứu thua7
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
431Chuyền bóng466
365Chuyền chính xác387
85%Chính xác chuyền83%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
58Trận đấu58
81Ghi được73
69Thủng lưới73
1.4Bàn thắng mỗi trận1.26
19Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn32
52Hiệp hai44