U.S. Sassuolo Calcio vs Juventus F.C.
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 1-0 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 3, hòa 1, Juventus F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 30
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Trọng tài
- A. Rapuano
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- LWWWD Juventus F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ G. Defrel ▼ A. Pinamonti
- 57' ▲ J. Cuadrado ▼ T. Barbieri
- 57' ▲ Á. Di María ▼ A. Milik
- 64' G. Defrel 1-0
- 66' ▲ F. Miretti ▼ N. Fagioli
- 66' ▲ F. Chiesa ▼ F. Kostić
- 70' ▲ A. Harroui ▼ Matheus Henrique
- 78' ▲ E. Ceïde ▼ A. Laurienté
- 78' ▲ N. Zortea ▼ N. Bajrami
- 83' ▲ P. Pogba ▼ L. Paredes
- 90'+5 Federico Chiesa
- 90' ▲ G. Ferrari ▼ Ruan
- FT1-0
Đội hình
- 47A. Consigli 7.7
- 22J. Toljan 7.5
- 28M. Erlić 7.3
- 44Ruan ▼ 90' 7.0
- 6Rogério 6.9
- 16D. Frattesi 7.0
- 27M. Lopez 6.9
- 7Matheus Henrique ▼ 70' 6.5
- 20N. Bajrami ▼ 78' 7.2
- 9A. Pinamonti ▼ 46' 6.3
- 45A. Laurienté ▼ 78' 6.5
Dự bị 13
- 92G. Defrel ⚽ ▲ 46' 7.3
- 8A. Harroui ▲ 70' 7.2
- 15E. Ceïde ▲ 78' 6.3
- 21N. Zortea ▲ 78' 6.2
- 13G. Ferrari ▲ 90'
- 3R. Marchizza
- 25G. Pegolo
- 64A. Russo
- 42K. Thorstvedt
- 19F. Romagna
- 14Pedro Obiang
- 35L. D'Andrea
- 11A. Álvarez
- 36M. Perin 6.9
- 15F. Gatti 7.2
- 3Bremer 6.9
- 6Danilo 7.3
- 42T. Barbieri ▼ 57' 6.7
- 44N. Fagioli ▼ 66' 6.2
- 32L. Paredes ▼ 83' 7.2
- 25A. Rabiot 7.2
- 17F. Kostić ▼ 66' 6.6
- 14A. Milik ▼ 57' 6.6
- 9D. Vlahović 7.0
Dự bị 12
- 11J. Cuadrado ▲ 57' 6.9
- 22Á. Di María ▲ 57' 7.3
- 20F. Miretti ▲ 66' 6.5
- 7F. Chiesa ▲ 66' 6.9
- 10P. Pogba ▲ 83' 6.7
- 24D. Rugani
- 30M. Soulé
- 43S. Iling-Junior
- 23C. Pinsoglio
- 5M. Locatelli
- 19L. Bonucci
- 1W. Szczęsny
Thống kê
00⚑10
⚑1310
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm13
4Trúng đích3
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn4
10Phạt góc13
1Việt vị5
10Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
358Chuyền bóng539
299Chuyền chính xác459
84%Chính xác chuyền85%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
So sánh
50Trận đấu62
81Ghi được88
79Thủng lưới59
1.62Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới28
32Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai51