Juventus F.C. vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 3-0 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 16 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 2, hòa 1, U.S. Sassuolo Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 20
- Sân vận động
- Allianz Stadium, Torino
- Phong độ
- LWWWD Juventus F.C.
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 15' D. Vlahović · F. Miretti 1-0
- 37' D. Vlahović 2-0
- 42' Martin Erlić
- HT2-0
- 46' ▲ Ruan Tressoldi ▼ M. Erlić
- 57' ▲ F. Chiesa ▼ K. Yıldız
- 57' ▲ T. Weah ▼ F. Miretti
- 64' Gian Marco Ferrari
- 70' ▲ C. Volpato ▼ K. Thorstvedt
- 70' ▲ Samu Castillejo ▼ D. Berardi
- 74' ▲ F. Missori ▼ M. Viti
- 82' ▲ S. Iling-Junior ▼ F. Kostić
- 82' ▲ A. Milik ▼ D. Vlahović
- 84' ▲ S. Mulattieri ▼ A. Laurienté
- 88' ▲ Alex Sandro ▼ A. Cambiaso
- 89' F. Chiesa · M. Locatelli 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1W. Szczęsny 7.9
- 24D. Rugani 6.9
- 3Bremer 7.5
- 6Danilo 7.2
- 27A. Cambiaso ▼ 88' 7.2
- 20F. Miretti ⇢ ▼ 57' 6.9
- 5M. Locatelli ⇢ 7.6
- 25A. Rabiot 6.9
- 11F. Kostić ▼ 82' 6.6
- 9D. Vlahović ⚽2 ▼ 82' 8.6
- 15K. Yıldız ▼ 57' 6.7
Dự bị 10
- 7F. Chiesa ⚽ ▲ 57' 7.2
- 22T. Weah ▲ 57' 6.5
- 17S. Iling-Junior ▲ 82' 6.3
- 14A. Milik ▲ 82' 6.9
- 12Alex Sandro ▲ 88'
- 50L. Hasa
- 47J. Nonge Boende
- 23C. Pinsoglio
- 41H. Nicolussi
- 36M. Perin
- 47A. Consigli 6.0
- 3M. Pedersen 6.7
- 5M. Erlić ▼ 46' 6.2
- 13G. Ferrari 6.9
- 21M. Viti ▼ 74' 7.0
- 24D. Boloca 7.3
- 7Matheus Henrique 6.5
- 10D. Berardi ▼ 70' 7.0
- 42K. Thorstvedt ▼ 70' 6.5
- 45A. Laurienté ▼ 84' 7.2
- 9A. Pinamonti 6.3
Dự bị 11
- 44Ruan Tressoldi ▲ 46' 6.7
- 23C. Volpato ▲ 70' 6.3
- 20Samu Castillejo ▲ 70' 6.5
- 2F. Missori ▲ 74' 6.2
- 8S. Mulattieri ▲ 84' 6.5
- 15E. Ceïde
- 35L. Lipani
- 11N. Bajrami
- 28A. Cragno
- 19A. Álvarez
- 25G. Pegolo
Thống kê
00⚑5
⚑220
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm8
5Trúng đích4
2Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
5Phạt góc2
6Việt vị0
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
4Cứu thua2
458Chuyền bóng543
385Chuyền chính xác463
84%Chính xác chuyền85%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
46Trận đấu48
73Ghi được80
37Thủng lưới88
1.59Bàn thắng mỗi trận1.67
21Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai37