Juventus F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
U.S. Sassuolo Calcio

Juventus F.C. vs U.S. Sassuolo Calcio

Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 2-1 U.S. Sassuolo Calcio tại Coppa Italia, 10 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 6, hòa 1, U.S. Sassuolo Calcio thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Quarter-finals
Sân vận động
Allianz Stadium, Torino
Trọng tài
L. Marinelli
Phong độ
LWWWD Juventus F.C.
WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
  1. 3' P. Dybala 1-0
  2. 24' 1-1 H. Traorè · G. Scamacca
  3. HT1-1
  4. 46' M. Müldür K. Ayhan
  5. 58' Hamed Junior Traorè
  6. 59' G. Defrel D. Berardi
  7. 60' Matheus Henrique H. Traorè
  8. 61' Morata M. De Sciglio
  9. 61' M. Locatelli D. Zakaria
  10. 68' Matheus Henrique
  11. 70' A. Rabiot Arthur
  12. 74' D. Frattesi A. Harroui
  13. 88' Ruanphản lưới 2-1
  14. 90' Kaio Jorge D. Vlahović
  15. 90' E. Ceïde M. Lopez
  16. FT2-1

Đội hình

Juventus F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Allegri
  1. 36M. Perin 7.5
  2. 19L. Bonucci 7.0
  3. 12Alex Sandro 7.0
  4. 2M. De Sciglio ▼ 61' 6.9
  5. 4M. de Ligt 7.2
  6. 11J. Cuadrado 6.5
  7. 5Arthur ▼ 70' 6.9
  8. 28D. Zakaria ▼ 61' 6.6
  9. 14W. McKennie 7.9
  10. 10P. Dybala 8.5
  11. 7D. Vlahović ▼ 90' 7.7

Dự bị 11

  1. 9Morata ▲ 61' 6.2
  2. 27M. Locatelli ▲ 61' 7.2
  3. 25A. Rabiot ▲ 70' 6.9
  4. 21Kaio Jorge ▲ 90'
  5. 23C. Pinsoglio
  6. 17L. Pellegrini
  7. 6Danilo
  8. 38M. Aké
  9. 46M. Soulé
  10. 24D. Rugani
  11. 1W. Szczęsny
U.S. Sassuolo Calcio Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Dionisi
  1. 56G. Pegolo 8.7
  2. 5K. Ayhan ▼ 46' 6.3
  3. 31G. Ferrari 6.7
  4. 77G. Kiriakopoulos 7.3
  5. 44Ruan 6.6
  6. 8M. Lopez ▼ 90' 6.6
  7. 20A. Harroui ▼ 74' 6.7
  8. 23H. Traorè ▼ 60' 7.2
  9. 25D. Berardi ▼ 59' 6.9
  10. 91G. Scamacca 7.2
  11. 18G. Raspadori 6.5

Dự bị 12

  1. 17M. Müldür ▲ 46' 6.6
  2. 92G. Defrel ▲ 59' 6.6
  3. 97Matheus Henrique ▲ 60' 6.5
  4. 16D. Frattesi ▲ 74' 6.3
  5. 15E. Ceïde ▲ 90'
  6. 24G. Satalino
  7. 4F. Magnanelli
  8. 21V. Chiricheș
  9. 13F. Peluso
  10. 6Rogério
  11. 11R. Ciervo
  12. 47A. Consigli

Thống kê

006
620
45%Kiểm soát bóng55%
20Dứt điểm16
10Trúng đích6
6Chệch đích6
18Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
6Phạt góc6
6Việt vị0
6Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
5Cứu thua9
444Chuyền bóng548
383Chuyền chính xác481
86%Chính xác chuyền88%

So sánh

57Trận đấu45
90Ghi được73
62Thủng lưới72
1.58Bàn thắng mỗi trận1.62
19Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn33
44Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu