U.S. Sassuolo Calcio vs Juventus F.C.
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 0-3 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 6 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 1, hòa 1, Juventus F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 19
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- LWWWD Juventus F.C.
- 16' 0-1 T. Muharemovicphản lưới
- 39' ▲ A. Fadera ▼ K. Thorstvedt
- HT0-1
- 62' 0-2 F. Miretti · J. David
- 63' 0-3 J. David
- 75' ▲ L. Openda ▼ J. David
- 75' ▲ Joao Mario ▼ W. McKennie
- 76' ▲ L. Lipani ▼ N. Matic
- 77' ▲ A. Vranckx ▼ E. Iannoni
- 77' ▲ N. Pierini ▼ A. Lauriente
- 85' ▲ V. Adzic ▼ K. Yildiz
- 85' ▲ J. Cabal ▼ A. Cambiaso
- 90' ▲ C. Odenthal ▼ S. Walukiewicz
- 90' ▲ E. Zhegrova ▼ F. Miretti
- FT0-3
Đội hình
- 49A. Muric 8.3
- 6S. Walukiewicz ▼ 90' 6.2
- 21J. Idzes 5.9
- 80T. Muharemovic 5.0
- 3J. Doig 6.3
- 44E. Iannoni ▼ 77' 6.5
- 18N. Matic ▼ 76' 6.7
- 90I. Kone 6.9
- 42K. Thorstvedt ▼ 39' 6.2
- 99A. Pinamonti 6.5
- 45A. Lauriente ▼ 77' 6.3
Dự bị 14
- 12G. Satalino
- 13S. Turati
- 16G. Zacchi
- 9W. Cheddira
- 14L. Skjellerup
- 17Y. Paz
- 20A. Fadera ▲ 39' 6.3
- 24L. Moro
- 26C. Odenthal ▲ 90'
- 31T. Macchioni
- 34L. Barani
- 35L. Lipani ▲ 76' 6.7
- 40A. Vranckx ▲ 77' 6.3
- 77N. Pierini ▲ 77' 6.9
- 16M. Di Gregorio 7.2
- 15P. Kalulu 7.3
- 3Bremer 6.9
- 8T. Koopmeiners 7.2
- 22W. McKennie ▼ 75' 6.9
- 5M. Locatelli 7.9
- 19K. Thuram 7.2
- 27A. Cambiaso ▼ 85' 6.5
- 21F. Miretti ⚽ ▼ 90' 7.2
- 10K. Yildiz ▼ 85' 6.3
- 30J. David ⚽ ⇢ ▼ 75' 7.6
Dự bị 10
- 1M. Perin
- 23C. Pinsoglio
- 11E. Zhegrova ▲ 90'
- 17V. Adzic ▲ 85' 6.7
- 18F. Kostic
- 20L. Openda ▲ 75' 6.3
- 25Joao Mario ▲ 75' 6.3
- 32J. Cabal ▲ 85' 6.7
- 44Pedro Felipe
- 48L. Anghele
Thống kê
00⚑5
⚑500
44%Kiểm soát bóng56%
6Dứt điểm17
2Trúng đích10
4Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn1
5Phạt góc5
1Việt vị0
3Phạm lỗi12
8Cứu thua2
0.15Bàn thắng ngăn chặn0.15
482Chuyền bóng621
397Chuyền chính xác554
82%Chính xác chuyền89%
0.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
43Trận đấu53
51Ghi được88
54Thủng lưới58
1.19Bàn thắng mỗi trận1.66
11Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai57