Juventus F.C. vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 1-2 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 27 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 6, hòa 1, U.S. Sassuolo Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 10
- Sân vận động
- Allianz Stadium, Torino
- Trọng tài
- J. Sacchi
- Phong độ
- LWWWD Juventus F.C.
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 13' ▲ Alex Sandro ▼ M. De Sciglio
- 30' Grégoire Defrel
- 44' 0-1 D. Frattesi · G. Defrel
- HT0-1
- 46' ▲ J. Cuadrado ▼ A. Rabiot
- 58' Domenico Berardi
- 61' Rogério
- 62' ▲ G. Scamacca ▼ G. Raspadori
- 63' Juan Cuadrado
- 63' ▲ Kaio Jorge ▼ Álvaro Morata
- 71' ▲ J. Toljan ▼ D. Frattesi
- 72' Hamed Junior Traorè
- 72' ▲ Matheus Henrique ▼ G. Defrel
- 76' W. McKennie · P. Dybala 1-1
- 80' ▲ D. Kulusevski ▼ Danilo
- 80' ▲ Arthur ▼ M. Locatelli
- 86' Mert Müldür
- 86' ▲ V. Chiricheș ▼ H. Traorè
- 86' ▲ A. Harroui ▼ M. Müldür
- 90'+5 1-2 M. Lopez · D. Berardi
- FT1-2
Đội hình
- 36M. Perin 6.5
- 19L. Bonucci 6.6
- 6Danilo ▼ 80' 6.7
- 2M. De Sciglio ▼ 13' 6.3
- 4M. de Ligt 6.6
- 25A. Rabiot ▼ 46' 6.7
- 27M. Locatelli ▼ 80' 6.2
- 14W. McKennie ⚽ 7.3
- 9Álvaro Morata ▼ 63' 6.5
- 10P. Dybala ⇢ 8.2
- 22F. Chiesa 6.9
Dự bị 12
- 12Alex Sandro ▲ 13' 6.3
- 11J. Cuadrado ▲ 46' 7.3
- 21Kaio Jorge ▲ 63' 6.7
- 44D. Kulusevski ▲ 80' 6.3
- 5Arthur ▲ 80' 6.7
- 23C. Pinsoglio
- 30R. Bentancur
- 8A. Ramsey
- 24D. Rugani
- 17L. Pellegrini
- 1W. Szczęsny
- 3G. Chiellini
- 47A. Consigli 6.7
- 5K. Ayhan 7.7
- 31G. Ferrari 6.2
- 6Rogério 6.3
- 17M. Müldür ▼ 86' 6.5
- 8M. Lopez ⚽ 7.2
- 16D. Frattesi ⚽ ▼ 71' 7.5
- 23H. Traorè ▼ 86' 6.3
- 92G. Defrel ⇢ ▼ 72' 7.0
- 25D. Berardi ⇢ 7.9
- 18G. Raspadori ▼ 62' 6.6
Dự bị 11
- 91G. Scamacca ▲ 62' 6.6
- 22J. Toljan ▲ 71' 6.5
- 97Matheus Henrique ▲ 72' 6.7
- 21V. Chiricheș ▲ 86' 6.7
- 20A. Harroui ▲ 86' 6.9
- 56G. Pegolo
- 4F. Magnanelli
- 24G. Satalino
- 13F. Peluso
- 3E. Goldaniga
- 29L. Samele
Thống kê
01⚑4
⚑450
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm8
3Trúng đích4
8Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
4Phạt góc4
8Việt vị0
21Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
2Cứu thua1
505Chuyền bóng397
443Chuyền chính xác332
88%Chính xác chuyền84%
So sánh
57Trận đấu45
90Ghi được73
62Thủng lưới72
1.58Bàn thắng mỗi trận1.62
19Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn33
44Hiệp hai34