Atalanta
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Bologna F.C. 1909

Atalanta vs Bologna F.C. 1909

Tỷ số chung cuộc: Atalanta 0-2 Bologna F.C. 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 4, hòa 1, Bologna F.C. 1909 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 29
Sân vận động
Gewiss Stadium, Bergamo
Trọng tài
D. Orsato
Phong độ
DWWWL Atalanta
LLLLD Bologna F.C. 1909
  1. 11' Davide Zappacosta
  2. 24' J. Boga M. Pašalić
  3. HT0-0
  4. 46' R. Orsolini R. Soriano
  5. 49' 0-1 N. Sansone · M. Barrow
  6. 52' M. Demiral G. Scalvini
  7. 52' D. Zapata A. Lookman
  8. 56' N. Domínguez M. Barrow
  9. 56' J. Zirkzee N. Sansone
  10. 61' Jhon Lucumí
  11. 68' José Luis Palomino
  12. 70' Berat Djimsiti
  13. 79' L. Muriel D. Zappacosta
  14. 81' Riccardo Orsolini
  15. 84' G. Medel N. Moro
  16. 86' 0-2 R. Orsolini · J. Zirkzee
  17. FT0-2

Đội hình

Atalanta Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Gasperini
  1. 1J. Musso 6.9
  2. 19B. Djimsiti 6.6
  3. 6J. Palomino 6.7
  4. 42G. Scalvini ▼ 52' 6.2
  5. 3J. Mæhle 6.5
  6. 15M. de Roon 6.9
  7. 13Éderson 7.0
  8. 77D. Zappacosta ▼ 79' 6.3
  9. 88M. Pašalić ▼ 24' 6.7
  10. 17R. Højlund 5.6
  11. 11A. Lookman ▼ 52' 7.2

Dự bị 8

  1. 10J. Boga ▲ 24' 7.3
  2. 28M. Demiral ▲ 52' 6.3
  3. 91D. Zapata ▲ 52' 7.0
  4. 9L. Muriel ▲ 79' 7.2
  5. 5C. Okoli
  6. 57M. Sportiello
  7. 93B. Soppy
  8. 31F. Rossi
Bologna F.C. 1909 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: T. Motta
  1. 28Ł. Skorupski 8.3
  2. 3S. Posch 7.7
  3. 5A. Soumaoro 7.3
  4. 26J. Lucumí 7.5
  5. 77G. Kiriakopoulos 7.3
  6. 30J. Schouten 7.3
  7. 21R. Soriano ▼ 46' 6.7
  8. 19L. Ferguson 6.9
  9. 6N. Moro ▼ 84' 6.9
  10. 99M. Barrow ▼ 56' 7.7
  11. 10N. Sansone ▼ 56' 7.2

Dự bị 12

  1. 7R. Orsolini ▲ 46' 7.0
  2. 8N. Domínguez ▲ 56' 6.9
  3. 11J. Zirkzee ▲ 56' 6.5
  4. 17G. Medel ▲ 84' 6.7
  5. 14K. Bonifazi
  6. 29L. De Silvestri
  7. 20M. Aebischer
  8. 22C. Lykogiannis
  9. 34F. Ravaglia
  10. 4J. Sosa
  11. 1F. Bardi
  12. 25N. Pyyhtiä

Thống kê

036
020
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm13
6Trúng đích6
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
6Phạt góc0
1Việt vị6
6Phạm lỗi5
3Thẻ vàng2
4Cứu thua6
494Chuyền bóng533
398Chuyền chính xác434
81%Chính xác chuyền81%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29

So sánh

49Trận đấu46
106Ghi được68
59Thủng lưới56
2.16Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu