Atalanta vs Bologna F.C. 1909
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 0-1 Bologna F.C. 1909 tại Coppa Italia, 4 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 4, hòa 1, Bologna F.C. 1909 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Coppa Italia · Quarter-finals
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Phong độ
- DWWWL Atalanta
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- 40' ▲ B. Domínguez ▼ J. Odgaard
- HT0-0
- 59' ▲ D. Maldini ▼ M. Retegui
- 59' ▲ J. Cuadrado ▼ D. Zappacosta
- 59' ▲ L. Samardžić ▼ M. Pašalić
- 66' ▲ N. Moro ▼ G. Fabbian
- 67' Emil Holm
- 67' ▲ M. Brescianini ▼ C. De Ketelaere
- 72' ▲ S. Posch ▼ R. Tolói
- 78' ▲ S. Castro ▼ T. Dallinga
- 78' ▲ N. Casale ▼ T. Pobega
- 80' 0-1 S. Castro · C. Lykogiannis
- 90'+2 Marten de Roon
- 90'+2 Dan Ndoye
- FT0-1
Đội hình
- 28Rui Patrício 6.2
- 2R. Tolói ▼ 72' 6.3
- 4I. Hien 7.7
- 19B. Djimsiti 6.9
- 16R. Bellanova 7.2
- 13Éderson 7.2
- 15M. de Roon 7.0
- 77D. Zappacosta ▼ 59' 6.9
- 8M. Pašalić ▼ 59' 6.9
- 17C. De Ketelaere ▼ 67' 6.9
- 32M. Retegui ▼ 59' 6.3
Dự bị 12
- 70D. Maldini ▲ 59' 6.3
- 7J. Cuadrado ▲ 59' 6.6
- 24L. Samardžić ▲ 59' 6.5
- 44M. Brescianini ▲ 67' 7.3
- 5S. Posch ▲ 72' 6.2
- 31F. Rossi
- 51M. Dajčar
- 22M. Ruggeri
- 49T. Del Lungo
- 52R. Obrić
- 27M. Palestra
- 6I. Sulemana
- 1Ł. Skorupski 8.9
- 2E. Holm 7.6
- 31S. Beukema 7.2
- 26J. Lucumí 7.5
- 22C. Lykogiannis ⇢ 8.0
- 8R. Freuler 7.5
- 18T. Pobega ▼ 78' 6.9
- 21J. Odgaard ▼ 40' 6.9
- 80G. Fabbian ▼ 66' 6.5
- 11D. Ndoye 7.0
- 24T. Dallinga ▼ 78' 6.9
Dự bị 13
- 30B. Domínguez ▲ 40' 6.3
- 6N. Moro ▲ 66' 6.3
- 9S. Castro ⚽ ▲ 78' 7.2
- 15N. Casale ▲ 78' 6.5
- 23N. Bagnolini
- 5M. Erlić
- 33Juan Miranda
- 20M. Aebischer
- 14D. Calabria
- 28N. Cambiaghi
- 17O. El Azzouzi
- 29L. De Silvestri
- 34F. Ravaglia
Thống kê
01⚑4
⚑320
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm13
5Trúng đích3
5Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị2
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
483Chuyền bóng399
385Chuyền chính xác320
80%Chính xác chuyền80%
So sánh
55Trận đấu54
109Ghi được81
63Thủng lưới61
1.98Bàn thắng mỗi trận1.5
20Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn27
57Hiệp hai54