Bologna F.C. 1909 vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: Bologna F.C. 1909 1-1 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bologna F.C. 1909 thắng 4, hòa 1, Atalanta thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Renato Dall'Ara, Bologna
- Phong độ
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- DWWWL Atalanta
- 1' Remo Freuler
- 29' Raoul Bellanova
- 33' Odilon Kossounou
- 35' Giovanni Fabbian
- 45' ▲ L. Samardžić ▼ M. Brescianini
- HT0-0
- 46' ▲ K. Urbański ▼ G. Fabbian
- 46' S. Castro · D. Ndoye 1-0
- 51' Jhon Lucumí
- 51' Jhon Lucumí
- 51' Charles De Ketelaere
- 54' ▲ N. Casale ▼ R. Orsolini
- 63' ▲ J. Cuadrado ▼ R. Bellanova
- 63' ▲ M. Retegui ▼ O. Kossounou
- 68' ▲ T. Dallinga ▼ S. Castro
- 68' ▲ M. Erlić ▼ M. Aebischer
- 73' Éderson
- 79' Łukasz Skorupski
- 79' ▲ M. Pašalić ▼ M. Ruggeri
- 79' ▲ N. Zaniolo ▼ S. Kolašinac
- 84' ▲ E. Holm ▼ D. Ndoye
- 90' 1-1 L. Samardžić · N. Zaniolo
- FT1-1
Đội hình
- 1Ł. Skorupski
- 3S. Posch
- 31S. Beukema
- 26J. Lucumí
- 22C. Lykogiannis
- 20M. Aebischer ▼ 68'
- 8R. Freuler
- 80G. Fabbian ▼ 46'
- 7R. Orsolini ▼ 54'
- 9S. Castro ▼ 68'
- 11D. Ndoye ▼ 84'
Dự bị 15
- 82K. Urbański ▲ 46'
- 15N. Casale ▲ 54'
- 24T. Dallinga ▲ 68'
- 5M. Erlić ▲ 68'
- 2E. Holm ▲ 84'
- 34F. Ravaglia
- 10J. Karlsson
- 16T. Corazza
- 30B. Domínguez
- 14S. Iling-Junior
- 21J. Odgaard
- 6N. Moro
- 33Juan Miranda
- 23N. Bagnolini
- 29L. De Silvestri
- 29M. Carnesecchi
- 3O. Kossounou ▼ 63'
- 19B. Djimsiti
- 23S. Kolašinac ▼ 79'
- 16R. Bellanova ▼ 63'
- 15M. de Roon
- 13Éderson
- 22M. Ruggeri ▼ 79'
- 44M. Brescianini ▼ 45'
- 17C. De Ketelaere
- 11A. Lookman
Dự bị 12
- 24L. Samardžić ▲ 45'
- 7J. Cuadrado ▲ 63'
- 32M. Retegui ▲ 63'
- 8M. Pašalić ▲ 79'
- 10N. Zaniolo ▲ 79'
- 77D. Zappacosta
- 6I. Sulemana
- 49T. Del Lungo
- 31F. Rossi
- 27M. Palestra
- 5B. Godfrey
- 28Rui Patrício
Thống kê
13⚑2
⚑930
36%Kiểm soát bóng64%
5Dứt điểm23
1Trúng đích5
1Chệch đích11
3Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn7
2Phạt góc9
3Việt vị1
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
-0.84Bàn thắng ngăn chặn-0.84
297Chuyền bóng522
225Chuyền chính xác454
76%Chính xác chuyền87%
0.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
54Trận đấu55
81Ghi được109
61Thủng lưới63
1.5Bàn thắng mỗi trận1.98
19Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn32
54Hiệp hai57