Bologna F.C. 1909 vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: Bologna F.C. 1909 1-2 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 9 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bologna F.C. 1909 thắng 5, hòa 1, Atalanta thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Renato Dall'Ara, Bologna
- Trọng tài
- M. Di Bello
- Phong độ
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- DWWWL Atalanta
- 6' R. Orsolini 1-0
- 26' Marten de Roon
- 38' Mario Pašalić
- HT1-0
- 46' ▲ D. Zappacosta ▼ H. Hateboer
- 46' ▲ J. Boga ▼ M. Pašalić
- 47' 1-1 T. Koopmeiners · J. Boga
- 56' ▲ Éderson ▼ D. Zapata
- 58' 1-2 R. Højlund · J. Boga
- 66' Gary Medel
- 68' ▲ M. Aebischer ▼ R. Soriano
- 69' ▲ J. Schouten ▼ G. Medel
- 69' ▲ N. Pyyhtiä ▼ L. Ferguson
- 77' ▲ M. Demiral ▼ J. Palomino
- 82' ▲ A. Cambiaso ▼ S. Posch
- 84' Charalampos Lykogiannis
- 88' ▲ B. Djimsiti ▼ R. Tolói
- 90'+4 Nicolás Domínguez
- FT1-2
Đội hình
- 28Ł. Skorupski 6.3
- 3S. Posch ▼ 82' 6.7
- 5A. Soumaoro 6.7
- 26J. Lucumí 6.9
- 22C. Lykogiannis 6.9
- 17G. Medel ▼ 69' 6.9
- 8N. Domínguez 7.2
- 7R. Orsolini ⚽ 7.2
- 19L. Ferguson ▼ 69' 6.6
- 21R. Soriano ▼ 68' 7.0
- 10N. Sansone 6.3
Dự bị 9
- 20M. Aebischer ▲ 68' 6.7
- 30J. Schouten ▲ 69' 6.6
- 25N. Pyyhtiä ▲ 69' 6.5
- 50A. Cambiaso ▲ 82' 6.7
- 18A. Raimondo
- 1F. Bardi
- 4J. Sosa
- 6N. Moro
- 12F. Raffaelli
- 1J. Musso 6.3
- 2R. Tolói ▼ 88' 6.7
- 6J. Palomino ▼ 77' 7.2
- 42G. Scalvini 6.9
- 33H. Hateboer ▼ 46' 6.7
- 15M. de Roon 6.7
- 7T. Koopmeiners ⚽ 6.9
- 22M. Ruggeri 7.2
- 88M. Pašalić ▼ 46' 6.5
- 17R. Højlund ⚽ 7.5
- 91D. Zapata ▼ 56' 6.6
Dự bị 12
- 77D. Zappacosta ▲ 46' 7.3
- 10J. Boga ▲ 46' 7.2
- 13Éderson ▲ 56' 6.9
- 28M. Demiral ▲ 77' 7.0
- 19B. Djimsiti ▲ 88' 6.9
- 21N. Zortea
- 11A. Lookman
- 5C. Okoli
- 3J. Mæhle
- 93B. Soppy
- 57M. Sportiello
- 31F. Rossi
Thống kê
03⚑4
⚑020
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm7
3Trúng đích3
7Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
4Phạt góc0
1Việt vị1
16Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
532Chuyền bóng515
422Chuyền chính xác412
79%Chính xác chuyền80%
So sánh
46Trận đấu49
68Ghi được106
56Thủng lưới59
1.48Bàn thắng mỗi trận2.16
12Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai46