A.C. Milan
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Atalanta

A.C. Milan vs Atalanta

Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 2-0 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 2, hòa 3, Atalanta thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 24
Sân vận động
Stadio Giuseppe Meazza, Milano
Trọng tài
M. Mariani
Phong độ
LWWWD A.C. Milan
DWWWL Atalanta
  1. 25' J. Mussophản lưới 1-0
  2. 27' Rafael Tolói
  3. 28' Rafael Leão
  4. HT1-0
  5. 63' J. Boga Éderson
  6. 65' Malick Thiaw
  7. 69' L. Muriel A. Lookman
  8. 74' Z. Ibrahimović O. Giroud
  9. 74' C. De Ketelaere Brahim Díaz
  10. 84' J. Palomino G. Scalvini
  11. 84' L. Vorlický T. Koopmeiners
  12. 84' M. Ruggeri D. Zappacosta
  13. 86' Junior Messias · Rafael Leão 2-0
  14. 88' A. Rebić Rafael Leão
  15. 89' A. Saelemaekers Junior Messias
  16. 90' Rade Krunić
  17. FT2-0

Đội hình

A.C. Milan Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Pioli
  1. 16M. Maignan 6.9
  2. 20P. Kalulu 7.2
  3. 28M. Thiaw 7.5
  4. 23F. Tomori 7.3
  5. 30Junior Messias ▼ 89' 7.3
  6. 33R. Krunić 6.7
  7. 8S. Tonali 7.2
  8. 19T. Hernández 7.5
  9. 10Brahim Díaz ▼ 74' 7.0
  10. 17Rafael Leão ▼ 88' 8.3
  11. 9O. Giroud ▼ 74' 6.3

Dự bị 14

  1. 11Z. Ibrahimović ▲ 74' 6.7
  2. 90C. De Ketelaere ▲ 74' 6.5
  3. 12A. Rebić ▲ 88'
  4. 56A. Saelemaekers ▲ 89'
  5. 7Y. Adli
  6. 46M. Gabbia
  7. 5F. Ballo
  8. 14T. Bakayoko
  9. 32T. Pobega
  10. 27D. Origi
  11. 83A. Mirante
  12. 24S. Kjær
  13. 1C. Tătărușanu
  14. 40A. Vranckx
Atalanta Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Gasperini
  1. 1J. Musso 6.5
  2. 2R. Tolói 6.9
  3. 19B. Djimsiti 6.3
  4. 42G. Scalvini ▼ 84' 6.5
  5. 77D. Zappacosta ▼ 84' 6.3
  6. 13Éderson ▼ 63' 7.0
  7. 7T. Koopmeiners ▼ 84' 6.7
  8. 15M. de Roon 7.0
  9. 3J. Mæhle 6.3
  10. 11A. Lookman ▼ 69' 6.2
  11. 17R. Højlund 6.3

Dự bị 11

  1. 10J. Boga ▲ 63' 6.9
  2. 9L. Muriel ▲ 69' 6.6
  3. 6J. Palomino ▲ 84' 6.3
  4. 23L. Vorlický ▲ 84' 6.3
  5. 22M. Ruggeri ▲ 84' 6.2
  6. 31F. Rossi
  7. 41M. Chiwisa
  8. 45E. Muhameti
  9. 93B. Soppy
  10. 5C. Okoli
  11. 57M. Sportiello

Thống kê

034
310
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm3
3Trúng đích0
7Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm0
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
0Cứu thua2
486Chuyền bóng534
398Chuyền chính xác428
82%Chính xác chuyền80%
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.11

So sánh

60Trận đấu49
98Ghi được106
72Thủng lưới59
1.63Bàn thắng mỗi trận2.16
19Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn27
49Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu