Atalanta vs A.C. Milan
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 1-1 A.C. Milan tại Giải vô địch bóng đá Ý, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 5, hòa 3, A.C. Milan thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 2
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Trọng tài
- F. Maresca
- Phong độ
- DWWWL Atalanta
- LWWWD A.C. Milan
- 16' Rafael Tolói
- 29' R. Malinovskyi · J. Mæhle 1-0
- 45'+1 Ante Rebić
- HT1-0
- 48' Hans Hateboer
- 58' ▲ C. De Ketelaere ▼ Brahim Díaz
- 58' ▲ O. Giroud ▼ A. Rebić
- 66' ▲ A. Saelemaekers ▼ Junior Messias
- 66' ▲ D. Origi ▼ Rafael Leão
- 68' 1-1 I. Bennacer · A. Saelemaekers
- 73' ▲ A. Lookman ▼ R. Malinovskyi
- 73' ▲ L. Muriel ▼ D. Zapata
- 73' ▲ G. Scalvini ▼ M. Pašalić
- 75' Sandro Tonali
- 78' Berat Djimsiti
- 78' Theo Hernández
- 82' ▲ C. Okoli ▼ B. Djimsiti
- 84' ▲ A. Florenzi ▼ D. Calabria
- 89' ▲ N. Zortea ▼ J. Mæhle
- 90'+5 Marten de Roon
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Musso 7.6
- 2R. Tolói 6.3
- 28M. Demiral 6.3
- 19B. Djimsiti ▼ 82' 6.5
- 33H. Hateboer 6.9
- 15M. de Roon 6.6
- 7T. Koopmeiners 6.9
- 3J. Mæhle ⇢ ▼ 89' 6.9
- 18R. Malinovskyi ⚽ ▼ 73' 7.9
- 88M. Pašalić ▼ 73' 6.9
- 91D. Zapata ▼ 73' 6.3
Dự bị 10
- 11A. Lookman ▲ 73' 6.3
- 9L. Muriel ▲ 73' 6.9
- 42G. Scalvini ▲ 73' 6.5
- 5C. Okoli ▲ 82' 6.7
- 21N. Zortea ▲ 89'
- 22M. Ruggeri
- 93B. Soppy
- 10J. Boga
- 57M. Sportiello
- 31F. Rossi
- 16M. Maignan 6.7
- 2D. Calabria ▼ 84' 7.3
- 20P. Kalulu 6.6
- 23F. Tomori 7.2
- 19T. Hernández 7.3
- 4I. Bennacer ⚽ 8.7
- 8S. Tonali 6.9
- 30Junior Messias ▼ 66' 6.5
- 10Brahim Díaz ▼ 58' 6.5
- 17Rafael Leão ▼ 66' 6.9
- 12A. Rebić ▼ 58' 6.3
Dự bị 13
- 90C. De Ketelaere ▲ 58' 7.0
- 9O. Giroud ▲ 58' 6.9
- 56A. Saelemaekers ▲ 66' 6.9
- 27D. Origi ▲ 66' 6.7
- 25A. Florenzi ▲ 84' 6.3
- 14T. Bakayoko
- 24S. Kjær
- 5F. Ballo
- 32T. Pobega
- 46M. Gabbia
- 1C. Tătărușanu
- 83A. Mirante
- 7Y. Adli
Thống kê
04⚑4
⚑630
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm18
2Trúng đích7
7Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn2
4Phạt góc6
0Việt vị3
15Phạm lỗi6
4Thẻ vàng3
6Cứu thua1
343Chuyền bóng519
270Chuyền chính xác448
79%Chính xác chuyền86%
So sánh
49Trận đấu60
106Ghi được98
59Thủng lưới72
2.16Bàn thắng mỗi trận1.63
12Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai49