A.C. Milan vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 1-2 Atalanta tại Coppa Italia, 10 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 0, hòa 2, Atalanta thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Coppa Italia · Quarter-finals
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Phong độ
- LWWWD A.C. Milan
- DWWWL Atalanta
- -5' Antonio Mirante
- 39' ▲ S. Kjær ▼ M. Gabbia
- 42' ▲ M. Pašalić ▼ M. de Roon
- 45' Rafael Leão · T. Hernández 1-0
- 45'+2 1-1 T. Koopmeiners · E. Holm
- HT1-1
- 57' Theo Hernández
- 59' 1-2 T. Koopmeiners11m
- 61' ▲ F. Terracciano ▼ Álex Jiménez
- 61' ▲ J. Šimić ▼ D. Calabria
- 73' ▲ O. Giroud ▼ R. Loftus-Cheek
- 73' ▲ Y. Adli ▼ T. Reijnders
- 78' ▲ D. Zappacosta ▼ M. Ruggeri
- 78' ▲ G. Scamacca ▼ C. De Ketelaere
- 80' Rafael Leão
- 86' ▲ L. Muriel ▼ T. Koopmeiners
- 86' ▲ I. Hien ▼ G. Scalvini
- 90' Éderson
- FT1-2
Đội hình
- 16M. Maignan 6.9
- 2D. Calabria ▼ 61' 6.9
- 46M. Gabbia ▼ 39' 6.6
- 19T. Hernández ⇢ 7.2
- 80Y. Musah 7.3
- 8R. Loftus-Cheek ▼ 73' 6.3
- 14T. Reijnders ▼ 73' 6.9
- 74Álex Jiménez ▼ 61' 5.5
- 11C. Pulišić 7.2
- 15L. Jović 6.7
- 10Rafael Leão ⚽ 7.6
Dự bị 11
- 24S. Kjær ▲ 39' 6.3
- 38F. Terracciano ▲ 61' 7.2
- 82J. Šimić ▲ 61' 6.7
- 9O. Giroud ▲ 73' 6.3
- 7Y. Adli ▲ 73' 6.6
- 70C. Traorè
- 83A. Mirante
- 18L. Romero
- 85K. Zeroli
- 69L. Nava
- 95D. Bartesaghi
- 29M. Carnesecchi 7.5
- 42G. Scalvini ▼ 86' 6.3
- 19B. Djimsiti 6.6
- 23S. Kolašinac 6.3
- 3E. Holm ⇢ 8.2
- 15M. de Roon ▼ 42' 6.7
- 13Éderson 7.6
- 22M. Ruggeri ▼ 78' 7.0
- 59A. Miranchuk 7.2
- 7T. Koopmeiners ⚽2 ▼ 86' 8.7
- 17C. De Ketelaere ▼ 78' 6.9
Dự bị 12
- 8M. Pašalić ▲ 42' 6.6
- 77D. Zappacosta ▲ 78' 6.7
- 90G. Scamacca ▲ 78' 6.3
- 9L. Muriel ▲ 86' 6.3
- 4I. Hien ▲ 86' 6.7
- 20M. Bakker
- 1J. Musso
- 6J. Palomino
- 21N. Zortea
- 2R. Tolói
- 25M. Adopo
- 31F. Rossi
Thống kê
12⚑7
⚑310
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm11
5Trúng đích5
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
7Phạt góc3
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
596Chuyền bóng371
505Chuyền chính xác296
85%Chính xác chuyền80%
So sánh
59Trận đấu63
115Ghi được132
79Thủng lưới60
1.95Bàn thắng mỗi trận2.1
17Giữ sạch lưới26
41Trên 2.5 bàn41
55Hiệp hai63