Atalanta vs A.C. Milan
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 3-2 A.C. Milan tại Giải vô địch bóng đá Ý, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 5, hòa 2, A.C. Milan thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 15
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Phong độ
- DWWWL Atalanta
- LWWWD A.C. Milan
- 38' A. Lookman · T. Koopmeiners 1-0
- 45'+3 1-1 O. Giroud · A. Florenzi
- HT1-1
- 55' A. Lookman · C. De Ketelaere 2-1
- 59' ▲ I. Bennacer ▼ S. Chukwueze
- 71' Tijjani Reijnders
- 72' Éderson
- 72' ▲ L. Jović ▼ R. Loftus-Cheek
- 80' Davide Calabria
- 80' 2-2 L. Jović · C. Pulišić
- 82' ▲ L. Muriel ▼ C. De Ketelaere
- 82' ▲ A. Miranchuk ▼ A. Lookman
- 87' ▲ M. Adopo ▼ Mario Pašalić
- 88' Luka Jović
- 88' ▲ Y. Adli ▼ T. Reijnders
- 90'+3 Davide Calabria
- 90'+2 Ismaël Bennacer
- 90'+3 Davide Calabria
- 90'+8 ▲ E. Holm ▼ M. Ruggeri
- 90'+5 L. Muriel · A. Miranchuk 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1J. Musso 6.3
- 15M. de Roon 6.7
- 19B. Djimsiti 6.9
- 42G. Scalvini 7.2
- 77D. Zappacosta 6.6
- 8Mario Pašalić ▼ 87' 6.7
- 13Éderson 7.6
- 22M. Ruggeri ▼ 90' 6.9
- 7T. Koopmeiners ⇢ 7.6
- 17C. De Ketelaere ⇢ ▼ 82' 7.0
- 11A. Lookman ⚽2 ▼ 82' 8.3
Dự bị 13
- 9L. Muriel ⚽ ▲ 82' 7.3
- 59A. Miranchuk ▲ 82' 7.2
- 25M. Adopo ▲ 87' 6.7
- 3E. Holm ▲ 90'
- 44L. Mendicino
- 21N. Zortea
- 29M. Carnesecchi
- 31F. Rossi
- 46T. Del Lungo
- 48A. Manzoni
- 99M. Cissé
- 43G. Bonfanti
- 47M. Colombo
- 16M. Maignan 6.9
- 2D. Calabria 6.6
- 23F. Tomori 7.3
- 19T. Hernández 6.9
- 42A. Florenzi ⇢ 6.6
- 8R. Loftus-Cheek ▼ 72' 6.9
- 14T. Reijnders ▼ 88' 7.2
- 80Y. Musah 6.9
- 21S. Chukwueze ▼ 59' 6.2
- 9O. Giroud ⚽ 7.7
- 11C. Pulišić ⇢ 7.5
Dự bị 11
- 4I. Bennacer ▲ 59' 6.3
- 15L. Jović ⚽ ▲ 72' 6.9
- 7Y. Adli ▲ 88' 6.2
- 69L. Nava
- 95D. Bartesaghi
- 33R. Krunić
- 82J. Šimić
- 18L. Romero
- 70C. Traorè
- 83A. Mirante
- 32T. Pobega
Thống kê
01⚑6
⚑451
42%Kiểm soát bóng58%
19Dứt điểm14
7Trúng đích4
5Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn4
6Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
414Chuyền bóng577
349Chuyền chính xác501
84%Chính xác chuyền87%
3.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
63Trận đấu59
132Ghi được115
60Thủng lưới79
2.1Bàn thắng mỗi trận1.95
26Giữ sạch lưới17
41Trên 2.5 bàn41
63Hiệp hai55