A.C. Milan vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 2-0 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 15 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 2, hòa 3, Atalanta thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Trọng tài
- D. Orsato
- Phong độ
- LWWWD A.C. Milan
- DWWWL Atalanta
- 44' Olivier Giroud
- HT0-0
- 53' Teun Koopmeiners
- 54' ▲ A. Rebić ▼ O. Giroud
- 55' ▲ Junior Messias ▼ A. Saelemaekers
- 55' ▲ D. Zapata ▼ L. Muriel
- 55' ▲ R. Malinovskyi ▼ M. Pašalić
- 56' Rafael Leão · Junior Messias 1-0
- 63' ▲ I. Bennacer ▼ S. Tonali
- 67' Franck Kessié
- 70' ▲ J. Boga ▼ M. Pessina
- 75' T. Hernández · R. Krunić 2-0
- 79' ▲ T. Bakayoko ▼ R. Krunić
- 79' ▲ G. Scalvini ▼ H. Hateboer
- 80' ▲ A. Florenzi ▼ D. Calabria
- 80' ▲ M. Demiral ▼ J. Palomino
- 87' Ruslan Malinovskyi
- 90'+2 Ismaël Bennacer
- FT2-0
Đội hình
- 16M. Maignan 7.5
- 2D. Calabria ▼ 80' 6.7
- 23F. Tomori 7.2
- 19T. Hernández ⚽ 8.2
- 20P. Kalulu 7.6
- 33R. Krunić ⇢ ▼ 79' 7.2
- 79F. Kessié 7.0
- 56A. Saelemaekers ▼ 55' 6.3
- 8S. Tonali ▼ 63' 6.9
- 9O. Giroud ▼ 54' 6.3
- 17Rafael Leão ⚽ 6.9
Dự bị 12
- 12A. Rebić ▲ 54' 6.2
- 30Junior Messias ▲ 55' 7.5
- 4I. Bennacer ▲ 63' 6.2
- 41T. Bakayoko ▲ 79' 6.3
- 25A. Florenzi ▲ 80' 6.3
- 1C. Tătărușanu
- 11Z. Ibrahimović
- 10Brahim Díaz
- 13A. Romagnoli
- 83A. Mirante
- 46M. Gabbia
- 5F. Ballo
- 1J. Musso 6.9
- 6J. Palomino ▼ 80' 7.2
- 19B. Djimsiti 6.3
- 77D. Zappacosta 6.5
- 33H. Hateboer ▼ 79' 6.3
- 15M. de Roon 6.6
- 11R. Freuler 7.2
- 88M. Pašalić ▼ 55' 6.6
- 32M. Pessina ▼ 70' 6.6
- 7T. Koopmeiners 6.0
- 9L. Muriel ▼ 55' 7.2
Dự bị 10
- 91D. Zapata ▲ 55' 6.6
- 18R. Malinovskyi ▲ 55' 6.9
- 10J. Boga ▲ 70' 6.2
- 42G. Scalvini ▲ 79' 7.0
- 28M. Demiral ▲ 80' 6.3
- 3J. Mæhle
- 57M. Sportiello
- 59A. Miranchuk
- 31F. Rossi
- 20V. Mihăilă
Thống kê
03⚑4
⚑620
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm12
6Trúng đích2
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
4Phạt góc6
0Việt vị1
8Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
373Chuyền bóng449
301Chuyền chính xác371
81%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
54Trận đấu57
96Ghi được102
46Thủng lưới78
1.78Bàn thắng mỗi trận1.79
25Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn35
46Hiệp hai50