A.C. Milan vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 2-3 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 0, hòa 2, Atalanta thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Phong độ
- LWWWD A.C. Milan
- DWWWL Atalanta
- 7' 0-1 Ederson
- 29' 0-2 D. Zappacosta · N. Krstovic
- 34' Rafael Leão
- HT0-2
- 46' ▲ C. Nkunku ▼ R. Loftus-Cheek
- 48' ▲ O. Kossounou ▼ G. Scalvini
- 51' 0-3 G. Raspadori · Ederson
- 55' ▲ R. Bellanova ▼ D. Zappacosta
- 58' ▲ Z. Athekame ▼ K. De Winter
- 58' ▲ N. Fullkrug ▼ S. Gimenez
- 58' ▲ Y. Fofana ▼ R. Leao
- 63' ▲ H. Ahanor ▼
- 63' ▲ M. Pasalic ▼ C. De Ketelaere
- 70' Isak Hien
- 80' ▲ P. Estupinan ▼ D. Bartesaghi
- 88' S. Pavlovic · S. Ricci 1-3
- 89' Pervis Estupiñán
- 90' Alexis Saelemaekers
- 90'+6 Raoul Bellanova
- 90'+5 Nikola Krstović
- 90' C. Nkunku11m 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 16M. Maignan 6.2
- 5K. De Winter ▼ 58' 6.0
- 46M. Gabbia 6.7
- 31S. Pavlovic ⚽ 7.3
- 56A. Saelemaekers 6.9
- 8R. Loftus-Cheek ▼ 46' 6.5
- 4S. Ricci ⇢ 7.6
- 12A. Rabiot 6.9
- 33D. Bartesaghi ▼ 80' 6.2
- 7S. Gimenez ▼ 58' 6.9
- 10R. Leao ▼ 58' 6.6
Dự bị 9
- 1P. Terracciano
- 37M. Pittarella
- 18C. Nkunku ⚽ ▲ 46' 8.5
- 2P. Estupinan ▲ 80' 7.0
- 24Z. Athekame ▲ 58' 6.9
- 9N. Fullkrug ▲ 58' 6.6
- 19Y. Fofana ▲ 58' 6.7
- 30A. Jashari
- 27D. Odogu
- 29M. Carnesecchi 8.7
- 42G. Scalvini ▼ 48' 6.9
- 4I. Hien 6.9
- 23S. Kolasinac 6.0
- 77D. Zappacosta ⚽ ▼ 55' 7.2
- 15M. De Roon 6.2
- 13Ederson ⚽ ⇢ 8.2
- 59N. Zalewski 6.7
- 17C. De Ketelaere ▼ 63' 6.7
- 18G. Raspadori ⚽ 7.3
- 90N. Krstovic ⇢ 6.0
Dự bị 13
- 57M. Sportiello
- 31F. Rossi
- 16R. Bellanova ▲ 55' 6.2
- 6Y. Musah
- 7K. Sulemana
- 45D. Vavassori
- 40R. Obric
- 69H. Ahanor ▲ 63' 6.2
- 8M. Pasalic ▲ 63' 6.6
- 9G. Scamacca
- 5M. Bakker
- 3O. Kossounou ▲ 48' 6.6
- 10L. Samardzic
Thống kê
03⚑2
⚑230
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm9
9Trúng đích5
8Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
2Phạt góc2
2Việt vị2
8Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
2Cứu thua8
0.49Bàn thắng ngăn chặn0.49
542Chuyền bóng408
478Chuyền chính xác326
88%Chính xác chuyền80%
2.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
45Trận đấu58
64Ghi được81
44Thủng lưới69
1.42Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai52