A.C. Milan vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 0-1 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 0, hòa 2, Atalanta thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Phong độ
- LWWWD A.C. Milan
- DWWWL Atalanta
- HT0-0
- 56' Juan Cuadrado
- 59' ▲ M. Ruggeri ▼ J. Cuadrado
- 59' ▲ O. Kossounou ▼ D. Zappacosta
- 59' ▲ R. Tolói ▼ B. Djimsiti
- 62' 0-1 Éderson · R. Bellanova
- 75' ▲ T. Abraham ▼ L. Jović
- 75' ▲ R. Sottil ▼ C. Pulišić
- 75' ▲ João Félix ▼ Álex Jiménez
- 80' ▲ C. De Ketelaere ▼ M. Pašalić
- 83' ▲ S. Giménez ▼ F. Tomori
- 83' ▲ S. Chukwueze ▼ Rafael Leão
- 90'+1 ▲ I. Sulemana ▼ M. Retegui
- FT0-1
Đội hình
- 16M. Maignan 7.0
- 23F. Tomori ▼ 83' 6.9
- 46M. Gabbia 7.3
- 31S. Pavlović 6.9
- 20Álex Jiménez ▼ 75' 6.6
- 29Y. Fofana 7.2
- 14T. Reijnders 6.6
- 19T. Hernández 7.3
- 11C. Pulišić ▼ 75' 6.3
- 9L. Jović ▼ 75' 6.9
- 10Rafael Leão ▼ 83' 6.6
Dự bị 13
- 90T. Abraham ▲ 75' 6.7
- 99R. Sottil ▲ 75' 6.7
- 79João Félix ▲ 75' 6.9
- 7S. Giménez ▲ 83' 6.3
- 21S. Chukwueze ▲ 83' 6.7
- 33D. Bartesaghi
- 28M. Thiaw
- 24A. Florenzi
- 96L. Torriani
- 57M. Sportiello
- 42F. Terracciano
- 80Y. Musah
- 38W. Bondo
- 29M. Carnesecchi 7.3
- 16R. Bellanova ⇢ 7.9
- 4I. Hien 7.3
- 19B. Djimsiti ▼ 59' 7.2
- 7J. Cuadrado ▼ 59' 7.2
- 15M. de Roon 7.7
- 13Éderson ⚽ 7.9
- 77D. Zappacosta ▼ 59' 7.0
- 8M. Pašalić ▼ 80' 6.9
- 11A. Lookman 7.5
- 32M. Retegui ▼ 90' 6.6
Dự bị 10
- 22M. Ruggeri ▲ 59' 6.9
- 3O. Kossounou ▲ 59' 6.7
- 2R. Tolói ▲ 59' 6.6
- 17C. De Ketelaere ▲ 80' 6.2
- 6I. Sulemana ▲ 90'
- 28Rui Patrício
- 44M. Brescianini
- 70D. Maldini
- 31F. Rossi
- 24L. Samardžić
Thống kê
00⚑7
⚑510
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm11
1Trúng đích2
6Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn4
7Phạt góc5
2Việt vị1
8Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
1Cứu thua1
0.06Bàn thắng ngăn chặn0.06
488Chuyền bóng530
421Chuyền chính xác467
86%Chính xác chuyền88%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
61Trận đấu55
106Ghi được109
74Thủng lưới63
1.74Bàn thắng mỗi trận1.98
16Giữ sạch lưới20
38Trên 2.5 bàn32
60Hiệp hai57