Atalanta vs A.C. Milan
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 2-1 A.C. Milan tại Giải vô địch bóng đá Ý, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 5, hòa 2, A.C. Milan thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 15
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Phong độ
- DWWWL Atalanta
- LWWWD A.C. Milan
- 12' C. De Ketelaere · M. de Roon 1-0
- 22' 1-1 Álvaro Morata · Rafael Leão
- 38' ▲ R. Loftus-Cheek ▼ C. Pulišić
- HT1-1
- 55' Charles De Ketelaere
- 71' Raoul Bellanova
- 76' ▲ O. Kossounou ▼ B. Djimsiti
- 76' ▲ M. Retegui ▼ C. De Ketelaere
- 76' ▲ L. Samardžić ▼ M. Pašalić
- 78' ▲ T. Abraham ▼ Álvaro Morata
- 87' A. Lookman · S. Kolašinac 2-1
- 90' ▲ M. Brescianini ▼ A. Lookman
- 90'+2 ▲ G. Scalvini ▼ M. Ruggeri
- 90' ▲ S. Chukwueze ▼ Y. Musah
- FT2-1
Đội hình
- 29M. Carnesecchi 6.3
- 19B. Djimsiti ▼ 76' 6.7
- 4I. Hien 6.7
- 23S. Kolašinac ⇢ 7.0
- 16R. Bellanova 6.5
- 15M. de Roon ⇢ 7.2
- 13Éderson 7.3
- 22M. Ruggeri ▼ 90' 7.3
- 8M. Pašalić ▼ 76' 7.7
- 17C. De Ketelaere ⚽ ▼ 76' 7.7
- 11A. Lookman ⚽ ▼ 90' 7.6
Dự bị 12
- 3O. Kossounou ▲ 76' 6.6
- 32M. Retegui ▲ 76' 6.3
- 24L. Samardžić ▲ 76' 7.7
- 44M. Brescianini ▲ 90'
- 42G. Scalvini ▲ 90'
- 10N. Zaniolo
- 6I. Sulemana
- 2R. Tolói
- 27M. Palestra
- 31F. Rossi
- 5B. Godfrey
- 28Rui Patrício
- 16M. Maignan 7.9
- 22Emerson Royal 6.6
- 46M. Gabbia 7.0
- 28M. Thiaw 6.9
- 19T. Hernández 6.3
- 29Y. Fofana 6.6
- 14T. Reijnders 6.6
- 80Y. Musah ▼ 90' 6.9
- 11C. Pulišić ▼ 38' 6.9
- 10Rafael Leão ⇢ 7.2
- 7Álvaro Morata ⚽ ▼ 78' 7.2
Dự bị 11
- 8R. Loftus-Cheek ▲ 38' 7.0
- 90T. Abraham ▲ 78' 6.5
- 21S. Chukwueze ▲ 90'
- 23F. Tomori
- 17N. Okafor
- 57M. Sportiello
- 2D. Calabria
- 42F. Terracciano
- 96L. Torriani
- 31S. Pavlović
- 73F. Camarda
Thống kê
02⚑7
⚑000
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm6
8Trúng đích2
4Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
7Phạt góc0
0Việt vị2
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
1Cứu thua6
-0.01Bàn thắng ngăn chặn-0.01
486Chuyền bóng476
430Chuyền chính xác419
88%Chính xác chuyền88%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
55Trận đấu61
109Ghi được106
63Thủng lưới74
1.98Bàn thắng mỗi trận1.74
20Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn38
57Hiệp hai60