U.S. Lecce vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 0-1 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 2, hòa 3, U.S. Sassuolo Calcio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadio Comunale Via del Mare, Lecce
- Trọng tài
- N. Baroni
- Phong độ
- WLWLL U.S. Lecce
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 17' Lameck Banda
- 22' Domenico Berardi
- 35' Pedro Obiang
- HT0-0
- 46' ▲ L. Colombo ▼ A. Ceesay
- 46' ▲ R. Oudin ▼ L. Banda
- 60' ▲ M. Lopez ▼ Pedro Obiang
- 61' ▲ K. Thorstvedt ▼ D. Frattesi
- 61' ▲ A. Pinamonti ▼ G. Defrel
- 65' 0-1 K. Thorstvedt · D. Berardi
- 73' ▲ JoanGonzàlez ▼ A. Blin
- 74' Federico Baschirotto
- 80' ▲ K. Askildsen ▼ Y. Maleh
- 83' ▲ E. Ceïde ▼ N. Bajrami
- 90'+5 ▲ G. Ferrari ▼ D. Berardi
- FT0-1
Đội hình
- 30W. Falcone 6.3
- 17V. Gendrey 6.3
- 13A. Tuia 7.0
- 6F. Baschirotto 6.9
- 25A. Gallo 7.3
- 29A. Blin ▼ 73' 6.7
- 42M. Hjulmand 7.2
- 32Y. Maleh ▼ 80' 6.9
- 27Gabriel Strefezza 6.6
- 77A. Ceesay ▼ 46' 6.3
- 22L. Banda ▼ 46' 6.3
Dự bị 14
- 9L. Colombo ▲ 46' 6.6
- 28R. Oudin ▲ 46' 6.9
- 16JoanGonzàlez ▲ 73' 6.3
- 7K. Askildsen ▲ 80' 6.3
- 93S. Umtiti
- 84T. Cassandro
- 1M. Bleve
- 14Þ. Helgason
- 31J. Voelkerling Persson
- 4S. Romagnoli
- 97G. Pezzella
- 18P. Ceccaroni
- 21F. Brancolini
- 83M. Lemmens
- 47A. Consigli 6.9
- 21N. Zortea 7.3
- 28M. Erlić 7.2
- 44Ruan 7.3
- 6Rogério 7.5
- 16D. Frattesi ▼ 61' 6.3
- 14Pedro Obiang ▼ 60' 6.3
- 7Matheus Henrique 7.2
- 10D. Berardi ⇢ ▼ 90' 6.7
- 92G. Defrel ▼ 61' 6.3
- 20N. Bajrami ▼ 83' 7.0
Dự bị 11
- 27M. Lopez ▲ 60' 6.9
- 42K. Thorstvedt ⚽ ▲ 61' 7.2
- 9A. Pinamonti ▲ 61' 6.3
- 15E. Ceïde ▲ 83' 6.6
- 13G. Ferrari ▲ 90'
- 35L. D'Andrea
- 3R. Marchizza
- 8A. Harroui
- 11A. Álvarez
- 25G. Pegolo
- 64A. Russo
Thống kê
02⚑4
⚑720
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm7
0Trúng đích3
11Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
4Phạt góc7
2Việt vị1
17Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
2Cứu thua0
324Chuyền bóng473
213Chuyền chính xác367
66%Chính xác chuyền78%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10
So sánh
46Trận đấu50
49Ghi được81
58Thủng lưới79
1.07Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn32
16Hiệp hai34