U.S. Lecce vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 2-2 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 3 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 2, hòa 3, U.S. Sassuolo Calcio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Comunale Via del Mare, Lecce
- Trọng tài
- R. Ros
- Phong độ
- WLWLL U.S. Lecce
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 15' ▲ Filippo Falco ▼ Khouma Babacar
- 18' Gianluca Lapadula 1-0
- 35' 1-1 Jeremy Toljan · Manuel Locatelli
- 37' Manuel Locatelli
- 40' ▲ Evgen Shakhov ▼ Andrea Tabanelli
- 42' Filippo Falco 2-1
- 45' Jeremy Toljan
- HT2-1
- 60' Marco Calderoni
- 66' ▲ Filip Đuričić ▼ Hamed Junior Traorè
- 71' ▲ Davide Riccardi ▼ Žan Majer
- 74' Evgen Shakhov
- 81' ▲ Alfred Duncan ▼ Giorgos Kyriakopoulos
- 82' Pedro Obiang
- 85' 2-2 Domenico Berardi
- 86' ▲ Federico Peluso ▼ Manuel Locatelli
- FT2-2
Đội hình
- 21Gabriel 6.3
- 16Biagio Meccariello 5.9
- 5Fabio Lucioni 6.6
- 13Luca Rossettini ⇢ 7.0
- 27Marco Calderoni 7.1
- 37Žan Majer ▼ 71' 7.1
- 4Jacopo Petriccione 6.4
- 23Andrea Tabanelli ▼ 40' 6.5
- 8Marco Mancosu 6.2
- 30Khouma Babacar ▼ 15' 6.5
- 9Gianluca Lapadula ⚽ 7.1
Dự bị 12
- 22Mauro Vigorito
- 3Brayan Vera
- 29Andrea Rispoli
- 2Davide Riccardi ▲ 71' 6.1
- 39Cristian Dell'Orco
- 6Romario Benzar
- 85Giannelli Imbula
- 10Filippo Falco ⚽ ▲ 15' 7.9
- 11Evgen Shakhov ▲ 40' 6.6
- 19Andrea La Mantia
- 20Edgaras Dubickas
- 35Salvatore Rimoli
- 47Andrea Consigli 6.4
- 22Jeremy Toljan ⚽ 6.9
- 19Filippo Romagna 7.0
- 2Marlon 6.7
- 77Giorgos Kyriakopoulos ▼ 81' 7.0
- 73Manuel Locatelli ⇢ ▼ 86' 7.5
- 14Pedro Obiang 6.4
- 23Hamed Junior Traorè ▼ 66' 6.5
- 25Domenico Berardi ⚽ 8.0
- 11Grégoire Defrel 6.4
- 7Jérémie Boga 7.0
Dự bị 11
- 64Alessandro Russo
- 63Stefano Turati
- 13Federico Peluso ▲ 86' 6.8
- 35Stefano Piccinini
- 17Mert Müldür
- 33Alessandro Tripaldelli
- 10Filip Đuričić ▲ 66' 6.4
- 44Andrea Ghion
- 8Alfred Duncan ▲ 81' 6.4
- 4Francesco Magnanelli
- 18Giacomo Raspadori
Thống kê
02⚑6
⚑630
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm13
4Trúng đích3
2Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
6Phạt góc6
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
372Chuyền bóng614
303Chuyền chính xác551
81%Chính xác chuyền90%
So sánh
40Trận đấu40
57Ghi được71
90Thủng lưới65
1.43Bàn thắng mỗi trận1.78
4Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai40