Hellas Verona F.C. vs A.C. Milan
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 1-3 A.C. Milan tại Giải vô địch bóng đá Ý, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 0, hòa 0, A.C. Milan thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadio Marc'Antonio Bentegodi, Verona
- Trọng tài
- D. Doveri
- Phong độ
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- LWWWD A.C. Milan
- 17' Sandro Tonali
- 38' D. Faraoni · D. Lazović 1-0
- 45'+1 Davide Faraoni
- 45'+1 Rafael Leão
- 45'+3 1-1 S. Tonali · Rafael Leão
- HT1-1
- 49' 1-2 S. Tonali · Rafael Leão
- 62' ▲ Junior Messias ▼ A. Saelemaekers
- 63' ▲ A. Rebić ▼ O. Giroud
- 66' ▲ F. Depaoli ▼ D. Faraoni
- 66' ▲ M. Hongla ▼ N. Casale
- 68' ▲ I. Bennacer ▼ R. Krunić
- 70' Ivan Ilić
- 72' ▲ K. Lasagna ▼ G. Simeone
- 79' ▲ B. Šutalo ▼ F. Ceccherini
- 84' ▲ Z. Ibrahimović ▼ Rafael Leão
- 84' ▲ A. Florenzi ▼ D. Calabria
- 86' 1-3 A. Florenzi · Junior Messias
- FT1-3
Đội hình
- 96L. Montipò 6.9
- 5D. Faraoni ⚽ ▼ 66' 7.2
- 21K. Günter 6.6
- 17F. Ceccherini ▼ 79' 6.3
- 16N. Casale ▼ 66' 6.5
- 8D. Lazović ⇢ 6.7
- 61A. Tameze 7.3
- 7A. Barák 6.2
- 14I. Ilić 6.3
- 10G. Caprari 7.2
- 99G. Simeone ▼ 72' 6.3
Dự bị 12
- 29F. Depaoli ▲ 66' 6.3
- 78M. Hongla ▲ 66' 6.0
- 11K. Lasagna ▲ 72' 6.9
- 31B. Šutalo ▲ 79' 6.3
- 4Miguel Veloso
- 22A. Berardi
- 45P. Retsos
- 74E. Boseggia
- 12M. Chiesa
- 30G. Frabotta
- 18M. Cancellieri
- 88M. Praszelik
- 16M. Maignan 6.7
- 2D. Calabria ▼ 84' 6.9
- 23F. Tomori 7.0
- 19T. Hernández 6.9
- 20P. Kalulu 7.2
- 33R. Krunić ▼ 68' 7.0
- 79F. Kessié 6.9
- 56A. Saelemaekers ▼ 62' 7.2
- 8S. Tonali ⚽2 8.7
- 9O. Giroud ▼ 63' 7.0
- 17Rafael Leão ⇢2 ▼ 84' 7.3
Dự bị 12
- 30Junior Messias ▲ 62' 6.7
- 12A. Rebić ▲ 63' 7.2
- 4I. Bennacer ▲ 68' 6.2
- 11Z. Ibrahimović ▲ 84' 6.3
- 25A. Florenzi ⚽ ▲ 84' 7.5
- 10Brahim Díaz
- 1C. Tătărușanu
- 5F. Ballo
- 83A. Mirante
- 41T. Bakayoko
- 46M. Gabbia
- 13A. Romagnoli
Thống kê
02⚑5
⚑810
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm18
3Trúng đích8
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn4
5Phạt góc8
0Việt vị2
15Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
5Cứu thua2
353Chuyền bóng407
277Chuyền chính xác321
78%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
43Trận đấu54
74Ghi được96
66Thủng lưới46
1.72Bàn thắng mỗi trận1.78
6Giữ sạch lưới25
28Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai46