Cagliari Calcio vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 1-1 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 23 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 1, hòa 3, A.C.F. Fiorentina thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 23
- Sân vận động
- Unipol Domus, Cagliari
- Trọng tài
- G. Aureliano
- Phong độ
- WLLWW Cagliari Calcio
- LLLWW A.C.F. Fiorentina
- -5' Luca Ceppitelli
- 10' Giorgio Altare
- 29' Cristiano Biraghi
- HT0-0
- 46' ▲ M. Lovato ▼ G. Altare
- 46' ▲ Y. Maleh ▼ G. Castrovilli
- 47' João Pedro · G. Pereiro 1-0
- 60' ▲ R. Sottil ▼ J. Ikoné
- 64' Álvaro Odriozola
- 68' ▲ L. Venuti ▼ K. Piątek
- 74' ▲ C. Kourfalidis ▼ A. Grassi
- 75' Riccardo Sottil
- 75' 1-1 R. Sottil · Y. Maleh
- 81' João Pedro
- 81' ▲ L. Gagliano ▼ Dalbert Henrique
- 89' Youssef Maleh
- 90'+5 ▲ L. Ceppitelli ▼ E. Goldaniga
- 90'+1 ▲ M. Nastasić ▼ R. Sottil
- FT1-1
Đội hình
- 31B. Radunović 7.6
- 3E. Goldaniga ▼ 90' 6.7
- 29Dalbert Henrique ▼ 81' 6.3
- 12R. Bellanova 6.0
- 15G. Altare ▼ 46' 6.2
- 25G. Zappa 6.2
- 33A. Obert 6.9
- 27A. Grassi ▼ 74' 6.6
- 8R. Marin 6.9
- 20G. Pereiro ⇢ 7.9
- 10João Pedro ⚽ 6.3
Dự bị 10
- 66M. Lovato ▲ 46' 6.2
- 39C. Kourfalidis ▲ 74' 6.5
- 19L. Gagliano ▲ 81' 6.5
- 23L. Ceppitelli ▲ 90'
- 35R. Ladinetti
- 41L. Palomba
- 1S. Aresti
- 43E. Lolic
- 45L. Tramoni
- 42I. Iovu
- 1P. Terracciano 6.9
- 3C. Biraghi 6.2
- 29Odriozola 5.3
- 98Igor 7.6
- 4N. Milenković 7.3
- 5G. Bonaventura 6.5
- 18L. Torreira 7.0
- 10G. Castrovilli ▼ 46' 7.0
- 11J. Ikoné ▼ 60' 6.9
- 19K. Piątek ▼ 68' 7.3
- 22N. González 7.9
Dự bị 12
- 14Y. Maleh ▲ 46' 7.0
- 33R. Sottil ⚽ ▲ 60' 7.2
- 23L. Venuti ▲ 68' 6.9
- 55M. Nastasić ▲ 90'
- 69B. Drągowski
- 25A. Rosati
- 7José Callejón
- 17A. Terzić
- 15E. Pulgar
- 91A. Kokorin
- 32A. Duncan
- 67L. Munteanu
Thống kê
03⚑6
⚑431
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm16
3Trúng đích6
4Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
6Phạt góc4
4Việt vị1
21Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua1
244Chuyền bóng383
163Chuyền chính xác297
67%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
45Trận đấu47
47Ghi được86
75Thủng lưới59
1.04Bàn thắng mỗi trận1.83
5Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn29
25Hiệp hai42