A.C.F. Fiorentina
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cagliari Calcio

A.C.F. Fiorentina vs Cagliari Calcio

Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 1-0 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 10 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 6, hòa 3, Cagliari Calcio thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 17
Sân vận động
Stadio Artemio Franchi, Firenze
Trọng tài
P. Giacomelli
Phong độ
LLLWW A.C.F. Fiorentina
WLLWW Cagliari Calcio
  1. 25' Dušan Vlahović
  2. 38' L. Martínez G. Pezzella
  3. HT0-0
  4. 53' Christian Oliva
  5. 72' D. Vlahović · José Callejón 1-0
  6. 74' L. Venuti M. Cáceres
  7. 77' Cristiano Biraghi
  8. 79' G. Zappa F. Pisacane
  9. 80' L. Pavoletti G. Simeone
  10. 80' A. Ounas R. Nainggolan
  11. 82' C. Kouamé D. Vlahović
  12. 82' Borja Valero José Callejón
  13. 85' A. Cerri C. Oliva
  14. 86' Matteo Tramoni
  15. 86' M. Tramoni R. Sottil
  16. 90' Leonardo Pavoletti
  17. FT1-0

Đội hình

A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Prandelli
  1. 69B. Drągowski 7.9
  2. 22M. Cáceres ▼ 74' 6.9
  3. 3C. Biraghi 6.7
  4. 20G. Pezzella ▼ 38' 6.7
  5. 98Igor 7.3
  6. 4N. Milenković 7.2
  7. 5G. Bonaventura 7.7
  8. 78E. Pulgar 7.7
  9. 34S. Amrabat 7.2
  10. 77José Callejón ▼ 82' 7.9
  11. 9D. Vlahović ▼ 82' 7.0

Dự bị 12

  1. 2L. Martínez ▲ 38' 6.6
  2. 23L. Venuti ▲ 74' 6.7
  3. 11C. Kouamé ▲ 82' 6.5
  4. 6Borja Valero ▲ 82' 6.2
  5. 28Tòfol Montiel
  6. 92V. Eysseric
  7. 8A. Duncan
  8. 29D. Krastev
  9. 1P. Terracciano
  10. 27A. Barreca
  11. 32C. Dalle Mura
  12. 33F. Brancolini
Cagliari Calcio Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: E. Di Francesco
  1. 28A. Cragno 7.3
  2. 2D. Godín 7.5
  3. 19F. Pisacane ▼ 79' 6.2
  4. 22C. Lykogiannis 6.6
  5. 40S. Walukiewicz 6.9
  6. 4R. Nainggolan ▼ 80' 7.3
  7. 10João Pedro 6.3
  8. 8R. Marin 6.9
  9. 21C. Oliva ▼ 85' 6.3
  10. 9G. Simeone ▼ 80' 6.9
  11. 33R. Sottil ▼ 86' 6.3

Dự bị 12

  1. 25G. Zappa ▲ 79' 6.9
  2. 30L. Pavoletti ▲ 80' 6.3
  3. 37A. Ounas ▲ 80' 6.2
  4. 27A. Cerri ▲ 85' 6.7
  5. 17M. Tramoni ▲ 86' 6.9
  6. 1S. Aresti
  7. 31G. Vicario
  8. 36S. Boccia
  9. 20G. Pereiro
  10. 3A. Tripaldelli
  11. 12F. Caligara
  12. 23L. Ceppitelli

Thống kê

019
530
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm9
4Trúng đích2
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
9Phạt góc5
4Việt vị1
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
433Chuyền bóng419
358Chuyền chính xác335
83%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Football Club Internazionale Milano
38 89 - 35 +54 91
2
A.C. Milan
38 74 - 41 +33 79
3
Atalanta
38 90 - 47 +43 78
4
Juventus F.C.
38 77 - 38 +39 78
5
S.S.C. Napoli
38 86 - 41 +45 77
6
S.S. Lazio
38 61 - 55 +6 68
7
A.S. Roma
38 68 - 58 +10 62
8
U.S. Sassuolo Calcio
38 64 - 56 +8 62
9
U.C. Sampdoria
38 52 - 54 -2 52
10
Hellas Verona F.C.
38 46 - 48 -2 45
11
Genoa C.F.C.
38 47 - 58 -11 42
12
Bologna F.C. 1909
38 51 - 65 -14 41
13
A.C.F. Fiorentina
38 47 - 59 -12 40
14
Udinese Calcio
38 42 - 58 -16 40
15
Spezia Calcio
38 52 - 72 -20 39
16
Cagliari Calcio
38 43 - 59 -16 37
17
Torino F.C.
38 50 - 69 -19 37
18
Benevento Calcio
38 40 - 75 -35 33
19
F.C. Crotone
38 45 - 92 -47 23
20
Parma Calcio 1913
38 39 - 83 -44 20
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
51Ghi được47
62Thủng lưới63
1.24Bàn thắng mỗi trận1.15
10Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu