Cagliari Calcio vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 0-0 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 12 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 1, hòa 3, A.C.F. Fiorentina thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 36
- Sân vận động
- Sardegna Arena, Cagliari
- Trọng tài
- M. Mariani
- Phong độ
- WLLWW Cagliari Calcio
- WLLLW A.C.F. Fiorentina
- 27' Erick Pulgar
- 35' Charalampos Lykogiannis
- HT0-0
- 46' ▲ A. Carboni ▼ G. Zappa
- 46' ▲ P. Terracciano ▼ B. Drągowski
- 63' ▲ G. Castrovilli ▼ C. Kouamé
- 67' Martín Cáceres
- 69' ▲ A. Deiola ▼ R. Marin
- 70' ▲ José Callejón ▼ G. Bonaventura
- 71' ▲ L. Venuti ▼ M. Cáceres
- 86' ▲ A. Cerri ▼ C. Lykogiannis
- FT0-0
Đội hình
- 28A. Cragno 6.9
- 2D. Godín 7.2
- 23L. Ceppitelli 7.3
- 22C. Lykogiannis ▼ 86' 7.0
- 25G. Zappa ▼ 46' 6.6
- 4R. Nainggolan 6.3
- 10João Pedro 6.9
- 32A. Duncan 6.9
- 8R. Marin ▼ 69' 6.9
- 18N. Nández 7.5
- 30L. Pavoletti 6.6
Dự bị 11
- 44A. Carboni ▲ 46' 7.0
- 14A. Deiola ▲ 69' 6.6
- 27A. Cerri ▲ 86' 6.3
- 19K. Asamoah
- 15R. Klavan
- 17M. Tramoni
- 1S. Aresti
- 31G. Vicario
- 9G. Simeone
- 3A. Tripaldelli
- 24D. Rugani
- 69B. Drągowski ▼ 46' 6.7
- 22M. Cáceres ▼ 71' 6.5
- 3C. Biraghi 7.2
- 20G. Pezzella 6.9
- 98Igor 7.2
- 4N. Milenković 7.0
- 5G. Bonaventura ▼ 70' 6.7
- 78E. Pulgar 6.9
- 34S. Amrabat 6.7
- 11C. Kouamé ▼ 63' 7.0
- 9D. Vlahović 6.5
Dự bị 12
- 1P. Terracciano ▲ 46' 6.7
- 10G. Castrovilli ▲ 63' 6.3
- 77José Callejón ▲ 70' 6.3
- 23L. Venuti ▲ 71' 6.7
- 15M. Olivera
- 25K. Malcuit
- 28Tòfol Montiel
- 91A. Kokorin
- 2L. Martínez
- 7F. Ribéry
- 92V. Eysseric
- 27A. Barreca
Thống kê
01⚑3
⚑120
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm2
0Trúng đích0
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm1
1Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
3Phạt góc1
5Việt vị0
18Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
465Chuyền bóng367
395Chuyền chính xác301
85%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
47Ghi được51
63Thủng lưới62
1.15Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai26