A.C. Milan vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 4-1 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 29 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 6, hòa 3, Cagliari Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Trọng tài
- M. Serra
- Phong độ
- LWWWD A.C. Milan
- WWLLW Cagliari Calcio
- 5' Dalbert
- 12' S. Tonali 1-0
- 15' 1-1 A. Deiola · João Pedro
- 17' Rafael Leão · T. Hernández 2-1
- 24' O. Giroud · Brahim Díaz 3-1
- 38' Alessandro Deiola
- 40' Kevin Strootman
- 42' Brahim Díaz
- 42' Brahim Díaz
- 43' O. Giroud11m 4-1
- HT4-1
- 62' Diego Godín
- 64' ▲ G. Zappa ▼ L. Ceppitelli
- 68' ▲ A. Rebić ▼ Rafael Leão
- 68' ▲ I. Bennacer ▼ S. Tonali
- 68' ▲ A. Florenzi ▼ A. Saelemaekers
- 73' Brahim Díaz
- 75' ▲ C. Lykogiannis ▼ Dalbert Henrique
- 75' ▲ Diego Farias ▼ K. Strootman
- 84' Nahitan Nández
- 85' ▲ D. Maldini ▼ Brahim Díaz
- 85' ▲ D. Ceter ▼ L. Pavoletti
- 85' ▲ G. Pereiro ▼ A. Deiola
- 90'+2 ▲ Samu Castillejo ▼ O. Giroud
- FT4-1
Đội hình
- 16M. Maignan 6.7
- 24S. Kjær 7.2
- 2D. Calabria 6.7
- 23F. Tomori 6.9
- 19T. Hernández ⇢ 6.6
- 33R. Krunić 7.0
- 56A. Saelemaekers ▼ 68' 6.9
- 8S. Tonali ⚽ ▼ 68' 7.5
- 9O. Giroud ⚽2 ▼ 90' 8.3
- 17Rafael Leão ⚽ ▼ 68' 6.9
- 10Brahim Díaz ⇢ ▼ 85' 7.0
Dự bị 11
- 12A. Rebić ▲ 68' 6.6
- 4I. Bennacer ▲ 68' 6.9
- 25A. Florenzi ▲ 68' 6.7
- 27D. Maldini ▲ 85' 6.3
- 7Samu Castillejo ▲ 90'
- 1C. Tătărușanu
- 77A. Plizzari
- 20P. Kalulu
- 46M. Gabbia
- 13A. Romagnoli
- 5F. Ballo
- 31B. Radunović 5.7
- 2D. Godín 6.2
- 23L. Ceppitelli ▼ 64' 6.2
- 29Dalbert Henrique ▼ 75' 5.9
- 44A. Carboni 6.9
- 16K. Strootman ▼ 75' 6.5
- 8R. Marin 7.0
- 14A. Deiola ⚽ ▼ 85' 7.2
- 18N. Nández 6.2
- 30L. Pavoletti ▼ 85' 6.9
- 10João Pedro ⇢ 7.2
Dự bị 11
- 25G. Zappa ▲ 64' 6.7
- 22C. Lykogiannis ▲ 75' 6.9
- 17Diego Farias ▲ 75' 6.7
- 32D. Ceter ▲ 85' 6.3
- 20G. Pereiro ▲ 85' 6.3
- 27A. Grassi
- 21C. Oliva
- 15G. Altare
- 1S. Aresti
- 40S. Walukiewicz
- 34E. Fusco
Thống kê
01⚑8
⚑350
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm7
5Trúng đích2
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng5
1Cứu thua1
517Chuyền bóng392
464Chuyền chính xác337
90%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
54Trận đấu45
96Ghi được47
46Thủng lưới75
1.78Bàn thắng mỗi trận1.04
25Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai25