A.C. Milan
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Cagliari Calcio

A.C. Milan vs Cagliari Calcio

Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 4-1 Cagliari Calcio tại Coppa Italia, 2 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 4, hòa 2, Cagliari Calcio thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Round of 16
Sân vận động
Stadio Giuseppe Meazza, Milano
Phong độ
LWWWD A.C. Milan
DWWLL Cagliari Calcio
  1. 29' L. Jović · T. Hernández 1-0
  2. 42' L. Jović · T. Hernández 2-0
  3. HT2-0
  4. 50' C. Traorè 3-0
  5. 59' Alessandro Di Pardo
  6. 61' A. Florenzi D. Calabria
  7. 63' Paulo Azzi J. Jankto
  8. 64' G. Pereiro A. Petagna
  9. 70' Alessandro Deiola
  10. 70' Rafael Leão C. Traorè
  11. 71' C. Pulišić L. Romero
  12. 72' G. Zappa A. Di Pardo
  13. 72' I. Sulemana M. Mancosu
  14. 80' K. Zeroli T. Reijnders
  15. 80' D. Bartesaghi Álex Jiménez
  16. 87' 3-1 Paulo Azzi · A. Obert
  17. 88' Paulo Azzi
  18. 90'+1 Rafael Leão · C. Pulišić 4-1
  19. FT4-1

Đội hình

A.C. Milan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Pioli
  1. 83A. Mirante
  2. 2D. Calabria▼ 61'
  3. 82J. Šimić
  4. 19T. Hernández
  5. 74Álex Jiménez▼ 80'
  6. 7Y. Adli
  7. 14T. Reijnders▼ 80'
  8. 21S. Chukwueze
  9. 18L. Romero▼ 71'
  10. 70C. Traorè▼ 70'
  11. 15L. Jović

Dự bị 11

  1. 42A. Florenzi▲ 61'
  2. 10Rafael Leão▲ 70'
  3. 11C. Pulišić▲ 71'
  4. 85K. Zeroli▲ 80'
  5. 95D. Bartesaghi▲ 80'
  6. 69L. Nava
  7. 16M. Maignan
  8. 8R. Loftus-Cheek
  9. 24S. Kjær
  10. 9O. Giroud
  11. 84C. Nsiala-Makengo
Cagliari Calcio Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Ranieri
  1. 1B. Radunović
  2. 99A. Di Pardo▼ 72'
  3. 23M. Wieteska
  4. 17P. Hatzidiakos
  5. 33A. Obert
  6. 29A. Makoumbou
  7. 14A. Deiola
  8. 21J. Jankto▼ 63'
  9. 5M. Mancosu▼ 72'
  10. 77Zito Luvumbo
  11. 32A. Petagna▼ 64'

Dự bị 10

  1. 37Paulo Azzi▲ 63'
  2. 20G. Pereiro▲ 64'
  3. 28G. Zappa▲ 72'
  4. 25I. Sulemana▲ 72'
  5. 3E. Goldaniga
  6. 24E. Capradossi
  7. 10N. Viola
  8. 22S. Scuffet
  9. 19G. Oristanio
  10. 18S. Aresti

Thống kê

005
430
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm8
7Trúng đích3
4Chệch đích5
3Bị chặn0
5Phạt góc4
2Việt vị0
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
2Cứu thua3
573Chuyền bóng361
88%Chính xác chuyền83%

So sánh

59Trận đấu46
115Ghi được59
79Thủng lưới77
1.95Bàn thắng mỗi trận1.28
17Giữ sạch lưới7
41Trên 2.5 bàn28
55Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu