A.C. Milan vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 0-0 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 16 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 6, hòa 3, Cagliari Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Trọng tài
- D. Massa
- Phong độ
- LWWWD A.C. Milan
- WWLLW Cagliari Calcio
- 33' Simon Kjær
- 40' Răzvan Marin
- 45' Andrea Carboni
- HT0-0
- 46' ▲ Rafael Leão ▼ A. Saelemaekers
- 57' ▲ Samu Castillejo ▼ Brahim Díaz
- 58' Davide Calabria
- 63' ▲ Diogo Dalot ▼ D. Calabria
- 63' ▲ S. Meïté ▼ I. Bennacer
- 78' ▲ A. Cerri ▼ L. Pavoletti
- 78' ▲ A. Duncan ▼ R. Marin
- 86' ▲ K. Asamoah ▼ A. Deiola
- 87' ▲ R. Klavan ▼ L. Ceppitelli
- 88' ▲ D. Rugani ▼ A. Carboni
- 89' ▲ M. Mandžukić ▼ H. Çalhanoğlu
- FT0-0
Đội hình
- 99Gianluigi Donnarumma 7.2
- 2Davide Calabria ▼ 63' 7.0
- 24Simon Kjær 7.5
- 23Fikayo Tomori 6.9
- 19Theo Hernández 7.3
- 4Ismaël Bennacer ▼ 63' 7.0
- 79Franck Kessié 7.3
- 56Alexis Saelemaekers ▼ 46' 6.9
- 21Brahim Díaz ▼ 57' 6.6
- 10Hakan Çalhanoğlu ▼ 89' 7.3
- 12Ante Rebić 7.3
Dự bị 12
- 1Ciprian Tătărușanu
- 5Diogo Dalot ▲ 63' 7.2
- 20Pierre Kalulu
- 13Alessio Romagnoli
- 7Samu Castillejo ▲ 57' 6.6
- 33Rade Krunić
- 27Daniel Maldini
- 18Soualiho Meïté ▲ 63' 6.2
- 8Sandro Tonali
- 15Jens Petter Hauge
- 17Rafael Leão ▲ 46' 6.6
- 9Mario Mandžukić ▲ 89'
- 28Alessio Cragno 7.5
- 23Luca Ceppitelli ▼ 87' 7.5
- 2Diego Godín 7.3
- 44Andrea Carboni ▼ 88' 7.5
- 18Nahitan Nández 6.9
- 14Alessandro Deiola ▼ 86' 7.3
- 8Răzvan Marin ▼ 78' 6.6
- 22Charalampos Lykogiannis 7.2
- 4Radja Nainggolan 6.3
- 30Leonardo Pavoletti ▼ 78' 6.5
- 10João Pedro 6.9
Dự bị 12
- 1Simone Aresti
- 31Guglielmo Vicario
- 15Ragnar Klavan ▲ 87' 6.7
- 24Daniele Rugani ▲ 88'
- 3Alessandro Tripaldelli
- 25Gabriele Zappa
- 19Kwadwo Asamoah ▲ 86' 6.3
- 17Matteo Tramoni
- 32Alfred Duncan ▲ 78' 6.9
- 27Alberto Cerri ▲ 78' 6.9
- 9Giovanni Simeone
- 33Riccardo Sottil
Thống kê
02⚑9
⚑720
61%Kiểm soát bóng39%
21Dứt điểm7
2Trúng đích2
13Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
14Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
9Phạt góc7
1Việt vị0
8Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
583Chuyền bóng358
505Chuyền chính xác283
87%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu41
111Ghi được47
63Thủng lưới63
1.98Bàn thắng mỗi trận1.15
18Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn17
56Hiệp hai31