A.C. Milan vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 1-2 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 4, hòa 2, Cagliari Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Phong độ
- LWWWD A.C. Milan
- DWWLL Cagliari Calcio
- 2' Zé Pedro
- 2' A. Saelemaekers · S. Gimenez 1-0
- 20' 1-1 G. Borrelli
- HT1-1
- 46' ▲ C. Pulisic ▼ S. Gimenez
- 56' Strahinja Pavlović
- 57' 1-2 J. Rodriguez
- 58' Mike Maignan
- 61' ▲ Z. Athekame ▼ F. Tomori
- 61' ▲ N. Fullkrug ▼ C. Nkunku
- 62' ▲ L. Modric ▼ A. Jashari
- 62' ▲ A. Dossena ▼ J. Rodriguez
- 63' ▲ M. Palestra ▼ J. Pedro
- 68' ▲ R. Leao ▼ Y. Fofana
- 74' ▲ I. Sulemana ▼ A. Deiola
- 74' ▲ P. Mendy ▼ G. Borrelli
- 90'+6 Sulemana
- 90'+5 ▲ M. Felici ▼ S. Esposito
- FT1-2
Đội hình
- 16M. Maignan
- 23F. Tomori▼ 61'
- 46M. Gabbia
- 31S. Pavlovic
- 56A. Saelemaekers
- 19Y. Fofana▼ 68'
- 30A. Jashari▼ 62'
- 12A. Rabiot
- 33D. Bartesaghi
- 7S. Gimenez▼ 46'
- 18C. Nkunku▼ 61'
Dự bị 15
- 37M. Pittarella
- 96L. Torriani
- 14L. Modric▲ 62'
- 8R. Loftus-Cheek
- 2P. Estupinan
- 4S. Ricci
- 24Z. Athekame▲ 61'
- 34V. Vladimirov
- 9N. Fullkrug▲ 61'
- 11C. Pulisic▲ 46'
- 10R. Leao▲ 68'
- 5K. De Winter
- 27D. Odogu
- 45J. Sardo
- 25C. Balentien
- 1E. Caprile
- 32J. Pedro▼ 63'
- 26Y. Mina
- 15J. Rodriguez▼ 62'
- 28G. Zappa
- 8M. Adopo
- 10G. Gaetano
- 14A. Deiola▼ 74'
- 33A. Obert
- 29G. Borrelli▼ 74'
- 94S. Esposito▼ 90'
Dự bị 15
- 24G. Ciocci
- 12A. Sherri
- 19A. Belotti
- 4L. Mazzitelli
- 22A. Dossena▲ 62'
- 38I. Sulev
- 25I. Sulemana▲ 74'
- 2M. Palestra▲ 63'
- 36N. Grandu
- 37Y. Trepy
- 41A. Russo
- 31P. Mendy▲ 74'
- 17M. Felici▲ 90'
- 18O. Raterink
- 20A. Albarracin
Thống kê
02⚑5
⚑520
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm25
3Trúng đích10
11Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn7
5Phạt góc5
3Việt vị0
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
9Cứu thua2
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
455Chuyền bóng487
395Chuyền chính xác430
87%Chính xác chuyền88%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
45Trận đấu46
64Ghi được51
44Thủng lưới62
1.42Bàn thắng mỗi trận1.11
17Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai28