A.S. Roma
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Parma Calcio 1913

A.S. Roma vs Parma Calcio 1913

Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 2-1 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 26 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 8, hòa 0, Parma Calcio 1913 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 38
Trọng tài
Paolo Silvio Mazzoleni, Italy
Phong độ
LDWWW A.S. Roma
WLLLD Parma Calcio 1913
  1. 35' Lorenzo Pellegrini 1-0
  2. 38' Juraj Kucka
  3. 40' Diego Perotti
  4. HT1-0
  5. 57' B. Cristante J. Pastore
  6. 62' P. Schick E. Džeko
  7. 66' Pepín L. Štulac
  8. 78' Lorenzo Pellegrini
  9. 79' M. Gazzola S. Iacoponi
  10. 82' C. Ünder D. De Rossi
  11. 86' 1-1 Y. Gervinho · Pepín
  12. 89' D. Perotti · C. Ünder 2-1
  13. 90' A. Diakhaté M. Sprocati
  14. FT2-1

Đội hình

A.S. Roma Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Ranieri
  1. 83A. Mirante 7.0
  2. 11A. Kolarov 7.8
  3. 20F. Fazio 7.4
  4. 5Juan Jesus 6.5
  5. 24A. Florenzi 7.1
  6. 16D. De Rossi ▼ 82' 7.6
  7. 27J. Pastore ▼ 57' 7.8
  8. 7Lorenzo Pellegrini 8.1
  9. 9E. Džeko ▼ 62' 7.0
  10. 8D. Perotti 7.4
  11. 92S. El Shaarawy 6.8

Dự bị 12

  1. 4B. Cristante ▲ 57' 6.9
  2. 14P. Schick ▲ 62' 6.4
  3. 17C. Ünder ▲ 82' 6.6
  4. 22N. Zaniolo
  5. 2R. Karsdorp
  6. 1R. Olsen
  7. 15Ivan Marcano
  8. 44K. Manolas
  9. 42S. Nzonzi
  10. 63Daniel Fuzato
  11. 34J. Kluivert
  12. 18D. Santon
Parma Calcio 1913 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. D'Aversa
  1. 1P. Frattali 7.7
  2. 18M. Gobbi 6.0
  3. 22Bruno Alves 6.8
  4. 2S. Iacoponi ▼ 79' 7.4
  5. 28R. Gagliolo 7.0
  6. 87J. Kucka 6.1
  7. 33J. Dezi 6.7
  8. 5L. Štulac ▼ 66' 7.1
  9. 93M. Sprocati ▼ 90' 6.9
  10. 27Y. Gervinho 6.9
  11. 9F. Ceravolo 7.1

Dự bị 11

  1. 14Pepín ▲ 66' 7.3
  2. 23M. Gazzola ▲ 79' 6.5
  3. 8A. Diakhaté ▲ 90'
  4. 88A. Grassi
  5. 3F. Dimarco
  6. 77J. Biabiany
  7. 55L. Sepe
  8. 21M. Scozzarella
  9. 44R. Kasa
  10. 31Gabriel Brazão
  11. 17A. Barillà

Thống kê

0213
810
58%Kiểm soát bóng42%
29Dứt điểm14
9Trúng đích5
13Chệch đích5
21Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn4
13Phạt góc8
0Việt vị1
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
4Cứu thua7
534Chuyền bóng384
475Chuyền chính xác314
89%Chính xác chuyền82%

So sánh

51Trận đấu39
91Ghi được41
75Thủng lưới62
1.78Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn20
47Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu