Parma Calcio 1913
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
A.S. Roma

Parma Calcio 1913 vs A.S. Roma

Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 0-2 A.S. Roma tại Coppa Italia, 16 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 2, hòa 0, A.S. Roma thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · 8th Finals
Sân vận động
Stadio Ennio Tardini, Parma
Trọng tài
L. Pairetto
Phong độ
WLLLD Parma Calcio 1913
LDWWW A.S. Roma
  1. 37' Vincent Laurini
  2. HT0-0
  3. 46' R. Inglese A. Cornelius
  4. 49' 0-1 L. Pellegrini · N. Kalinić
  5. 54' Cengiz Ünder
  6. 56' Kastriot Dermaku
  7. 57' Lorenzo Pellegrini
  8. 64' S. Iacoponi V. Laurini
  9. 70' D. Kulusevski M. Scozzarella
  10. 70' J. Kluivert D. Perotti
  11. 76' 0-2 L. Pellegrini11m
  12. 79' Bruno Peres A. Florenzi
  13. 85' J. Veretout L. Pellegrini
  14. FT0-2

Đội hình

Parma Calcio 1913 Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: R. D'Aversa
  1. 34S. Colombi 7.1
  2. 16V. Laurini ▼ 64' 6.7
  3. 3K. Dermaku 6.3
  4. 28R. Gagliolo 6.9
  5. 97G. Pezzella 6.6
  6. 17A. Barillà 5.9
  7. 33J. Kucka 6.5
  8. 21M. Scozzarella ▼ 70' 6.8
  9. 19J. Kurtič 6.8
  10. 26L. Siligardi 6.8
  11. 11A. Cornelius ▼ 46' 6.5

Dự bị 10

  1. 9R. Inglese ▲ 46' 6.7
  2. 2S. Iacoponi ▲ 64' 6.3
  3. 44D. Kulusevski ▲ 70' 6.2
  4. 42P. Goglino
  5. 53F. Alastra
  6. 10Hernani
  7. 15G. Brugman
  8. 36M. Darmian
  9. 1L. Sepe
  10. 22Bruno Alves
A.S. Roma Sơ đồ: 3-3-3-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 13Pau López 7.3
  2. 11A. Kolarov 7.3
  3. 6C. Smalling 7.0
  4. 24A. Florenzi ▼ 79' 6.7
  5. 23G. Mancini 7.3
  6. 4B. Cristante 7.0
  7. 7L. Pellegrini ⚽2 ▼ 85' 8.6
  8. 17C. Ünder 6.9
  9. 42A. Diawara 6.9
  10. 19N. Kalinić 7.3
  11. 8D. Perotti ▼ 70' 7.0

Dự bị 8

  1. 99J. Kluivert ▲ 70' 7.0
  2. 33Bruno Peres ▲ 79' 6.7
  3. 21J. Veretout ▲ 85' 6.9
  4. 63Daniel Fuzato
  5. 15M. Çetin
  6. 18D. Santon
  7. 5Juan Jesus
  8. 83A. Mirante

Thống kê

023
920
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm20
1Trúng đích7
4Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn7
3Phạt góc9
6Việt vị0
19Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
5Cứu thua1
374Chuyền bóng517
301Chuyền chính xác452
80%Chính xác chuyền87%

So sánh

41Trận đấu49
61Ghi được94
61Thủng lưới63
1.49Bàn thắng mỗi trận1.92
6Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu