A.S. Roma vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 2-1 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 4, hòa 0, Parma Calcio 1913 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 9
- Phong độ
- LDWWW A.S. Roma
- WLLLD Parma Calcio 1913
- -5' Mariano Troilo
- 7' ▲ L. Bailey ▼ E. Ferguson
- 38' Mateo Pellegrino
- 42' Matías Soulé
- HT0-0
- 46' ▲ N. El Aynaoui ▼
- 60' ▲ A. Benedyczak ▼ P. Cutrone
- 63' M. Hermoso · P. Dybala 1-0
- 73' ▲ A. Dovbyk ▼ M. Soule
- 77' ▲ B. Cremaschi ▼ A. Bernabe
- 77' ▲ M. Djuric ▼ M. Pellegrino
- 78' ▲ P. Almqvist ▼ N. Estevez
- 81' A. Dovbyk 2-0
- 85' ▲ D. Rensch ▼ Wesley Franca
- 85' ▲ D. Ghilardi ▼ G. Mancini
- 86' 2-1 A. Circati · A. Benedyczak
- 90'+4 Enrico Del Prato
- 90'+1 Christian Ordoñez
- 90' ▲ T. Begic ▼ S. Britschgi
- FT2-1
Đội hình
- 99M. Svilar 7.2
- 23G. Mancini ▼ 85' 7.2
- 5E. Ndicka 7.3
- 22M. Hermoso ⚽ 7.7
- 19Z. Celik 6.3
- 4B. Cristante 7.3
- 17M. Kone 6.6
- 43Wesley Franca ▼ 85' 6.3
- 18M. Soule ▼ 73' 6.9
- 21P. Dybala ⇢ 7.3
- 11E. Ferguson ▼ 7'
Dự bị 14
- 32D. S. Vasquez Llach
- 95P. Gollini
- 2D. Rensch ▲ 85'
- 12K. Tsimikas
- 24J. Ziolkowski
- 66Buba Aboubacar
- 87D. Ghilardi ▲ 85' 6.2
- 7L. Pellegrini
- 8N. El Aynaoui ▲ 46' 6.3
- 61N. Pisilli
- 9A. Dovbyk ⚽ ▲ 73' 7.3
- 31L. Bailey ▲ 7' 5.9
- 35T. Baldanzi
- 92S. El Shaarawy
- 31Z. Suzuki 7.3
- 15E. Del Prato 6.6
- 39A. Circati ⚽ 7.7
- 5L. Valenti 6.2
- 27S. Britschgi ▼ 90' 6.2
- 10A. Bernabe ▼ 77' 6.5
- 8N. Estevez ▼ 78' 6.9
- 22O. Sorensen 6.3
- 24C. Ordonez 6.6
- 9M. Pellegrino ▼ 77' 6.7
- 32P. Cutrone ▼ 60' 6.3
Dự bị 15
- 40E. Corvi
- 66F. Rinaldi
- 3A. Ndiaye
- 18M. Lovik
- 37M. Troilo
- 63N. Trabucchi
- 23Hernani
- 25B. Cremaschi ▲ 77' 6.7
- 65E. Plicco
- 78A. Ciardi
- 7A. Benedyczak ▲ 60' 6.7
- 11P. Almqvist ▲ 78' 6.6
- 19T. Begic ▲ 90'
- 30M. Djuric ▲ 77' 6.7
- 75A. Cardinali
Thống kê
00⚑9
⚑240
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm8
6Trúng đích5
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
9Phạt góc2
3Việt vị2
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng4
4Cứu thua4
-0.40Bàn thắng ngăn chặn-0.40
519Chuyền bóng348
439Chuyền chính xác261
85%Chính xác chuyền75%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
53Trận đấu44
82Ghi được36
49Thủng lưới53
1.55Bàn thắng mỗi trận0.82
24Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn15
45Hiệp hai23