A.S. Roma
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Parma Calcio 1913

A.S. Roma vs Parma Calcio 1913

Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 5-0 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 4, hòa 0, Parma Calcio 1913 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 17
Sân vận động
Stadio Olimpico, Roma
Phong độ
LDWWW A.S. Roma
WLLLD Parma Calcio 1913
  1. 8' P. Dybala11m 1-0
  2. 13' A. Saelemaekers · Angeliño 2-0
  3. 23' Ange-Yoan Bonny
  4. HT2-0
  5. 46' D. Camara A. Haj Mohamed
  6. 50' Pontus Almqvist
  7. 51' P. Dybala · A. Dovbyk 3-0
  8. 54' M. Cancellieri P. Almqvist
  9. 54' L. Valenti E. Delprato
  10. 59' A. Benedyczak E. Valeri
  11. 64' Angeliño
  12. 70' V. Mihăilă A. Bonny
  13. 74' L. Paredes11m 4-0
  14. 83' A. Dovbyk · P. Dybala 5-0
  15. FT5-0

Đội hình

A.S. Roma Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Ranieri
  1. 99M. Svilar
  2. 23G. Mancini
  3. 15M. Hummels
  4. 5E. Ndicka
  5. 56A. Saelemaekers
  6. 17M. Koné
  7. 16L. Paredes
  8. 3Angeliño
  9. 21P. Dybala
  10. 92S. El Shaarawy
  11. 11A. Dovbyk

Dự bị 14

  1. 66Buba Sangaré
  2. 14E. Shomurodov
  3. 26S. Dahl
  4. 18M. Soulé
  5. 98M. Ryan
  6. 28E. Le Fée
  7. 7L. Pellegrini
  8. 12Saud Abdulhamid
  9. 61N. Pisilli
  10. 89R. Bellucci
  11. 22Hermoso
  12. 35T. Baldanzi
  13. 59N. Zalewski
  14. 19Z. Çelik
Parma Calcio 1913 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Pecchia
  1. 31Z. Suzuki
  2. 26W. Coulibaly
  3. 15E. Delprato▼ 54'
  4. 4B. Balogh
  5. 14E. Valeri▼ 59'
  6. 27Hernani
  7. 19S. Sohm
  8. 98D. Man
  9. 61A. Haj Mohamed▼ 46'
  10. 11P. Almqvist▼ 54'
  11. 13A. Bonny▼ 70'

Dự bị 11

  1. 23D. Camara▲ 46'
  2. 22M. Cancellieri▲ 54'
  3. 5L. Valenti▲ 54'
  4. 7A. Benedyczak▲ 59'
  5. 28V. Mihăilă▲ 70'
  6. 65E. Plicco
  7. 16M. Keita
  8. 1L. Chichizola
  9. 40E. Corvi
  10. 46G. Leoni
  11. 63N. Trabucchi

Thống kê

015
220
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm9
9Trúng đích3
7Chệch đích5
3Bị chặn1
5Phạt góc2
4Việt vị0
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
552Chuyền bóng383
89%Chính xác chuyền85%
5.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S.C. Napoli
38 59 - 27 +32 82
2
Football Club Internazionale Milano
38 79 - 35 +44 81
3
Atalanta
38 78 - 37 +41 74
4
Juventus F.C.
38 58 - 35 +23 70
5
A.S. Roma
38 56 - 35 +21 69
6
A.C.F. Fiorentina
38 60 - 41 +19 65
7
S.S. Lazio
38 61 - 49 +12 65
8
A.C. Milan
38 61 - 43 +18 63
9
Bologna F.C. 1909
38 57 - 47 +10 62
10
Como 1907
38 49 - 52 -3 49
11
Torino F.C.
38 39 - 45 -6 44
12
Udinese Calcio
38 41 - 56 -15 44
13
Genoa C.F.C.
38 37 - 49 -12 43
14
Hellas Verona F.C.
38 34 - 66 -32 37
15
Cagliari Calcio
38 40 - 56 -16 36
16
Parma Calcio 1913
38 44 - 58 -14 36
17
U.S. Lecce
38 27 - 58 -31 34
18
Empoli F.C.
38 33 - 59 -26 31
19
Venezia F.C.
38 32 - 56 -24 29
20
A.C. Monza
38 28 - 69 -41 18
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B

So sánh

58Trận đấu44
92Ghi được53
58Thủng lưới65
1.59Bàn thắng mỗi trận1.2
20Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn24
54Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu