Parma Calcio 1913 vs A.S. Roma
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 0-1 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 0, hòa 0, A.S. Roma thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Ennio Tardini, Parma
- Phong độ
- WLLLD Parma Calcio 1913
- LDWWW A.S. Roma
- 31' Giovanni Leoni
- 31' Giovanni Leoni
- 31' Matías Soulé
- 33' 0-1 M. Soulé
- 34' Matías Soulé
- 35' ▲ B. Balogh ▼ D. Man
- HT0-1
- 46' ▲ P. Almqvist ▼ M. Keita
- 46' ▲ L. Pellegrini ▼ M. Koné
- 46' ▲ V. Nelsson ▼ G. Mancini
- 55' Lorenzo Pellegrini
- 63' Lucas Gourna-Douath
- 65' ▲ T. Baldanzi ▼ A. Saelemaekers
- 66' ▲ D. Camara ▼ A. Vogliacco
- 66' ▲ M. Løvik ▼ M. Cancellieri
- 77' ▲ J. Ondrejka ▼ Adrián Bernabé
- 78' ▲ Angeliño ▼ A. Salah-Eddine
- 81' ▲ N. Pisilli ▼ L. Gourna-Douath
- 82' Botond Balogh
- 85' Pontus Almqvist
- FT0-1
Đội hình
- 31Z. Suzuki
- 15E. Delprato
- 21A. Vogliacco ▼ 66'
- 46G. Leoni
- 14E. Valeri
- 16M. Keita ▼ 46'
- 10Adrián Bernabé ▼ 77'
- 19S. Sohm
- 98D. Man ▼ 35'
- 13A. Bonny
- 22M. Cancellieri ▼ 66'
Dự bị 14
- 4B. Balogh ▲ 35'
- 11P. Almqvist ▲ 46'
- 23D. Camara ▲ 66'
- 18M. Løvik ▲ 66'
- 17J. Ondrejka ▲ 77'
- 40E. Corvi
- 5L. Valenti
- 8N. Estévez
- 20A. Hainaut
- 65E. Plicco
- 32M. Pellegrino
- 61A. Haj Mohamed
- 33R. Marcone
- 63N. Trabucchi
- 99M. Svilar
- 19Z. Çelik
- 23G. Mancini ▼ 46'
- 5E. Ndicka
- 56A. Saelemaekers ▼ 65'
- 27L. Gourna-Douath ▼ 81'
- 16L. Paredes
- 17M. Koné ▼ 46'
- 34A. Salah-Eddine ▼ 78'
- 18M. Soulé
- 14E. Shomurodov
Dự bị 11
- 7L. Pellegrini ▲ 46'
- 25V. Nelsson ▲ 46'
- 35T. Baldanzi ▲ 65'
- 3Angeliño ▲ 78'
- 61N. Pisilli ▲ 81'
- 70G. De Marzi
- 12Saud Abdulhamid
- 11A. Dovbyk
- 92S. El Shaarawy
- 15M. Hummels
- 95P. Gollini
Thống kê
12⚑1
⚑1030
28%Kiểm soát bóng72%
5Dứt điểm16
1Trúng đích4
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn7
1Phạt góc10
1Việt vị3
11Phạm lỗi5
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
0.08Bàn thắng ngăn chặn0.08
278Chuyền bóng713
203Chuyền chính xác658
73%Chính xác chuyền92%
0.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
44Trận đấu58
53Ghi được92
65Thủng lưới58
1.2Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai54