Atalanta vs S.S. Lazio
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 1-1 S.S. Lazio tại Coppa Italia, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 3, hòa 4, S.S. Lazio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Coppa Italia · Semi-finals
- Phong độ
- DWWWL Atalanta
- WLWWW S.S. Lazio
- 31' Sead Kolasinac
- 37' Matteo Cancellieri
- HT0-0
- 56' ▲ R. Bellanova ▼ L. Bernasconi
- 64' Éderson
- 66' ▲ G. Isaksen ▼ M. Cancellieri
- 67' ▲ M. Lazzari ▼ A. Marusic
- 71' ▲ G. Raspadori ▼ N. Zalewski
- 71' ▲ M. Pasalic ▼ M. De Roon
- 71' ▲ O. Kossounou ▼ S. Kolasinac
- 77' ▲ F. Dele-Bashiru ▼ T. Basic
- 77' ▲ O. Provstgaard ▼ M. Gila
- 84' ▲ D. Cataldi ▼ Patric
- 84' 0-1 A. Romagnoli · M. Zaccagni
- 86' M. Pasalic · N. Krstovic 1-1
- 90' ▲ G. Scamacca ▼ N. Krstovic
- 94' ▲ H. Ahanor ▼ G. Scalvini
- 97' Giacomo Raspadori
- 103' ▲ Pedro ▼ M. Zaccagni
- 117' Gianluca Scamacca
- 120' Manuel Lazzari
- FT1-1
Đội hình
- 29M. Carnesecchi 7.2
- 42G. Scalvini ▼ 94' 6.7
- 19B. Djimsiti 7.9
- 23S. Kolasinac ▼ 71' 6.5
- 77D. Zappacosta 6.2
- 15M. De Roon ▼ 71' 7.0
- 13Ederson 6.9
- 47L. Bernasconi ▼ 56' 7.3
- 17C. De Ketelaere 6.9
- 59N. Zalewski ▼ 71' 6.6
- 90N. Krstovic ⇢ ▼ 90' 6.9
Dự bị 13
- 57M. Sportiello
- 50P. Pardel
- 16R. Bellanova ▲ 56' 6.9
- 18G. Raspadori ▲ 71' 7.2
- 6Y. Musah
- 7K. Sulemana
- 40R. Obric
- 69H. Ahanor ▲ 94' 7.0
- 8M. Pasalic ⚽ ▲ 71' 7.3
- 9G. Scamacca ▲ 90' 5.9
- 5M. Bakker
- 3O. Kossounou ▲ 71' 6.3
- 10L. Samardzic
- 40E. Motta 10.0
- 77A. Marusic ▼ 67' 6.7
- 34M. Gila ▼ 77' 7.9
- 13A. Romagnoli ⚽ 8.2
- 17N. Tavares 6.5
- 26T. Basic ▼ 77' 6.9
- 4Patric ▼ 84' 6.6
- 24K. Taylor 6.9
- 22M. Cancellieri ▼ 66' 6.5
- 14T. Noslin 6.2
- 10M. Zaccagni ⇢ ▼ 103' 7.9
Dự bị 15
- 99G. Giacomone
- 72N. Pannozzo
- 9Pedro ▲ 103' 6.3
- 23E. Hysaj
- 29M. Lazzari ▲ 67' 6.6
- 3L. Pellegrini
- 32D. Cataldi ▲ 84' 6.5
- 18G. Isaksen ▲ 66' 7.3
- 7F. Dele-Bashiru ▲ 77' 6.2
- 19B. Dia
- 27D. Maldini
- 25O. Provstgaard ▲ 77' 6.3
- 20P. Ratkov
- 21R. Belahyane
- 28A. Przyborek
Thống kê
02⚑7
⚑620
66%Kiểm soát bóng34%
29Dứt điểm8
6Trúng đích1
9Chệch đích3
21Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
14Bị chặn4
7Phạt góc6
2Việt vị0
18Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Cứu thua5
830Chuyền bóng421
753Chuyền chính xác331
91%Chính xác chuyền79%
So sánh
58Trận đấu47
81Ghi được50
69Thủng lưới49
1.4Bàn thắng mỗi trận1.06
19Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn14
52Hiệp hai32