S.S. Lazio
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Atalanta

S.S. Lazio vs Atalanta

Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 2-2 Atalanta tại Coppa Italia, 4 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 3, hòa 4, Atalanta thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Semi-finals
Phong độ
WLWWW S.S. Lazio
DWWWL Atalanta
  1. 9' Nikola Krstović
  2. 23' Marten de Roon
  3. HT0-0
  4. 47' F. Dele-Bashiru · D. Maldini 1-0
  5. 51' 1-1 M. Pasalic
  6. 64' M. Cancellieri G. Isaksen
  7. 64' O. Kossounou G. Scalvini
  8. 64' Y. Musah M. De Roon
  9. 69' Mario Pašalić
  10. 76' B. Dia D. Maldini
  11. 76' T. Noslin M. Zaccagni
  12. 76' H. Ahanor S. Kolasinac
  13. 76' K. Sulemana L. Samardzic
  14. 83' R. Belahyane K. Taylor
  15. 85' G. Scamacca N. Krstovic
  16. 87' B. Dia 2-1
  17. 89' 2-2 Y. Musah · K. Sulemana
  18. 90'+5 Isak Hien
  19. FT2-2

Đội hình

S.S. Lazio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Maurizio Sarri
  1. 94I. Provedel 5.6
  2. 77A. Marusic 6.5
  3. 34M. Gila 7.3
  4. 13A. Romagnoli 6.7
  5. 17N. Tavares 7.0
  6. 7F. Dele-Bashiru 7.6
  7. 32D. Cataldi 6.6
  8. 24K. Taylor ▼ 83' 6.9
  9. 18G. Isaksen ▼ 64' 6.3
  10. 27D. Maldini ▼ 76' 7.0
  11. 10M. Zaccagni ▼ 76' 7.3

Dự bị 14

  1. 55A. Furlanetto
  2. 40E. Motta
  3. 4Patric
  4. 23E. Hysaj
  5. 3L. Pellegrini
  6. 25O. Provstgaard
  7. 21R. Belahyane ▲ 83' 6.5
  8. 29M. Lazzari
  9. 28A. Przyborek
  10. 22M. Cancellieri ▲ 64' 6.2
  11. 19B. Dia ▲ 76' 7.3
  12. 14T. Noslin ▲ 76' 6.7
  13. 20P. Ratkov
  14. 9Pedro
Atalanta Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Raffaele Palladino
  1. 29M. Carnesecchi 6.2
  2. 42G. Scalvini ▼ 64' 6.9
  3. 4I. Hien 6.3
  4. 23S. Kolasinac ▼ 76' 6.7
  5. 77D. Zappacosta 6.3
  6. 15M. De Roon ▼ 64' 5.9
  7. 8M. Pasalic 6.5
  8. 47L. Bernasconi 6.2
  9. 10L. Samardzic ▼ 76' 6.7
  10. 59N. Zalewski 7.0
  11. 90N. Krstovic ▼ 85' 6.3

Dự bị 11

  1. 31F. Rossi
  2. 57M. Sportiello
  3. 69H. Ahanor ▲ 76' 6.2
  4. 5M. Bakker
  5. 16R. Bellanova
  6. 19B. Djimsiti
  7. 3O. Kossounou ▲ 64' 6.7
  8. 6Y. Musah ▲ 64' 7.3
  9. 9G. Scamacca ▲ 85' 6.7
  10. 7K. Sulemana ▲ 76' 6.9
  11. 45D. Vavassori

Thống kê

001
330
49%Kiểm soát bóng51%
6Dứt điểm10
3Trúng đích3
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
1Phạt góc3
1Việt vị2
5Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
1Cứu thua1
505Chuyền bóng519
438Chuyền chính xác459
87%Chính xác chuyền88%

So sánh

47Trận đấu58
50Ghi được81
49Thủng lưới69
1.06Bàn thắng mỗi trận1.4
18Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu