Bnei Sakhnin
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Maccabi Haifa F.C.

Bnei Sakhnin vs Maccabi Haifa F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 0-1 Maccabi Haifa F.C. tại Toto Cup Ligat Al, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 0, hòa 3, Maccabi Haifa F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Toto Cup Ligat Al · Regular season · Vòng 5
Sân vận động
Doha Stadium, Sakhnin
Phong độ
WDLLL Bnei Sakhnin
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
  1. 14' A. Taha
  2. 45' Yellow Card
  3. HT0-0
  4. 46' S. Goldberg K. Saief
  5. 46' C. F. Don J. Bataille
  6. 54' 0-1 Silva Kani
  7. 63' J. Bushnaq Carlitos
  8. 69' Pedrao Tsunami
  9. 69' M. Benson Bruninho
  10. 72' N. Lonwijk
  11. 75' K. Gorre
  12. 78' M. Abu Riya M. Sheikh Yosef
  13. 78' L. Halaf M. Ganame
  14. 84' Y. Mordechai K. Gorre
  15. FT0-1

Đội hình

Bnei Sakhnin HLV: Yossi Abukasis
  1. 1R. Balbarau
  2. 2M. Gantus
  3. 5I. Abu Abaid
  4. 10M. Cudjoe
  5. 29A. Salman
  6. 17A. Karadi
  7. 6A. Taha
  8. 7M. Sheikh Yosef ▼ 78'
  9. 20M. Ganame ▼ 78'
  10. 92Sana
  11. 18Carlitos ▼ 63'

Dự bị 3

  1. 11J. Bushnaq ▲ 63'
  2. 21M. Abu Riya ▲ 78'
  3. 16L. Halaf ▲ 78'
Maccabi Haifa F.C. HLV: Barak Bakhar
  1. 90G. Alvin
  2. 25J. Bataille ▼ 46'
  3. 21N. Lonwijk
  4. 66Tsunami ▼ 69'
  5. 16K. Saief ▼ 46'
  6. 7L. Yarin
  7. 19E. Azoulay
  8. 10Bruninho ▼ 69'
  9. 11K. Gorre ▼ 84'
  10. 29I. Khalaili
  11. 26Silva Kani

Dự bị 9

  1. 70M. Golenkov
  2. 3S. Goldberg ▲ 46'
  3. 35N. Sztejfman
  4. 44Pedrao ▲ 69'
  5. 36N. Ratner
  6. 77Y. Mordechai ▲ 84'
  7. 45C. F. Don ▲ 46'
  8. 14M. Benson ▲ 69'
  9. 38A. Grimberg

Thống kê

01
30

So sánh

9Trận đấu11
5Ghi được21
12Thủng lưới17
0.56Bàn thắng mỗi trận1.91
2Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn8
2Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu