Maccabi Haifa F.C. vs Bnei Sakhnin
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Haifa F.C. 4-0 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Haifa F.C. thắng 7, hòa 3, Bnei Sakhnin thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 23
- Sân vận động
- Sammy Ofer Stadium, Haifa
- Phong độ
- LWLWW Maccabi Haifa F.C.
- WDLLL Bnei Sakhnin
- 5' L. Eissat · M. Benson 1-0
- 21' C. F. Don · K. Gorre 2-0
- 45' M. Ohana 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ S. Nachmani ▼ M. Cudjoe
- 46' ▲ M. Sheikh Yosef ▼ D. Maicom
- 46' ▲ J. Adeniyi ▼ J. Bushnaq
- 50' G. Melamed · M. Benson 4-0
- 52' Yusef Mustafa Sheh
- 58' Artur Miranyan
- 65' ▲ P. Agba ▼ M. Benson
- 65' ▲ Z. Zasno ▼ J. Bataille
- 65' ▲ T. Stewart ▼ G. Melamed
- 66' ▲ J. N'Zi ▼ A. Miranyan
- 72' ▲ D. Jovanovic ▼ M. Ohana
- 77' ▲ M. Ganame ▼ A. Azugi
- 83' ▲ S. Goldberg ▼ A. Seck
- FT4-0
Đội hình
- 89G. Yermakov 7.2
- 25J. Bataille ▼ 65' 6.9
- 30A. Seck ▼ 83' 7.0
- 24L. Eissat ⚽ 8.5
- 29Y. Faingezicht 7.7
- 36N. Ratner 7.6
- 14M. Benson ⇢2 ▼ 65' 9.5
- 45C. F. Don ⚽ 7.6
- 26M. Ohana ⚽ ▼ 72' 7.6
- 11K. Gorre ⇢ 7.0
- 18G. Melamed ⚽ ▼ 65' 7.7
Dự bị 9
- 40S. Kaiuf
- 3S. Goldberg ▲ 83' 7.3
- 8D. Haziza
- 80P. Agba ▲ 65' 6.9
- 7Silva Kani
- 99D. Jovanovic ▲ 72' 6.3
- 2Z. Zasno ▲ 65' 6.9
- 9T. Stewart ▲ 65' 6.2
- 35N. Sztejfman
- 22M. Abu Nil 6.5
- 12A. Azugi ▼ 77' 5.9
- 17H. Hilu 6.2
- 2M. Gantus 6.9
- 3K. Brucic 5.6
- 29A. Salman 5.6
- 10M. Cudjoe ▼ 46' 6.9
- 18O. Abuhav 6.9
- 8D. Maicom ▼ 46'
- 21J. Bushnaq ▼ 46' 6.0
- 9A. Miranyan ▼ 66' 6.3
Dự bị 9
- 23E. Shamir
- 19S. Nachmani ▲ 46' 6.2
- 26O. Korsia
- 7M. Sheikh Yosef ▲ 46' 6.2
- 20M. Ganame ▲ 77' 7.3
- 77J. Adeniyi ▲ 46' 6.9
- 55M. Grechkin
- 75J. N'Zi ▲ 66' 6.9
- 32M. Saliman
Thống kê
00⚑9
⚑120
61%Kiểm soát bóng39%
25Dứt điểm4
6Trúng đích3
7Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm2
12Bị chặn0
9Phạt góc1
1Việt vị2
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
3Cứu thua4
534Chuyền bóng345
474Chuyền chính xác277
89%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu38
74Ghi được34
57Thủng lưới57
1.68Bàn thắng mỗi trận0.89
13Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn17
41Hiệp hai18