Maccabi Haifa F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bnei Sakhnin

Maccabi Haifa F.C. vs Bnei Sakhnin

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Haifa F.C. 3-1 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 19 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Haifa F.C. thắng 7, hòa 3, Bnei Sakhnin thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 14
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Trọng tài
N. Odeh
Phong độ
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
WDLLL Bnei Sakhnin
  1. 17' Gabi Guri
  2. 34' D. David 1-0
  3. HT1-0
  4. 66' T. Chery M. Tchibota
  5. 66' N. Rukavytsya F. Pierrot
  6. 75' J. Luvovadio-Lelo R. Shukrani
  7. 82' Pierre Cornud
  8. 84' Jeremy Lobobadio
  9. 85' O. Atzili11m 2-0
  10. 87' N. Rukavytsya 3-0
  11. 88' S. Menachem P. Cornud
  12. 88' M. Levy A. Seck
  13. 88' R. Gershon D. David
  14. 90' 3-1 G. Melamed
  15. FT3-1

Đội hình

Maccabi Haifa F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Bakhar
  1. 90R. Mashpati
  2. 3S. Goldberg
  3. 27P. Cornud ▼ 88'
  4. 30A. Seck ▼ 88'
  5. 22R. Meir
  6. 4A. Muhammad
  7. 16M. Abu Fani
  8. 11M. Tchibota ▼ 66'
  9. 7O. Atzili
  10. 21D. David ▼ 88'
  11. 9F. Pierrot ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 10T. Chery ▲ 66'
  2. 13N. Rukavytsya ▲ 66'
  3. 12S. Menachem ▲ 88'
  4. 33M. Levy ▲ 88'
  5. 55R. Gershon ▲ 88'
  6. 6N. Lavi
  7. 15O. Arad
  8. 36Y. Eliyahu
  9. 77R. Fux
Bnei Sakhnin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: K. Refua
  1. 1G. Amos
  2. 66A. Puljić
  3. 23F. Sporkslede
  4. 14Abdallah Jaber
  5. 28O. Darwish
  6. 55R. Shukrani ▼ 75'
  7. 10Ibrahima Sory Conté I
  8. 5G. Joury
  9. 19S. Tagi
  10. 18G. Melamed
  11. 17H. Hilo

Dự bị 8

  1. 9J. Luvovadio-Lelo ▲ 75'
  2. 11F. Zbedat
  3. 21M. Awaed
  4. 22M. Kanadil
  5. 24B. Khuri
  6. 27G. Onugkha
  7. 12N. Hayek
  8. 33R. Abu Ali Ganaim

Thống kê

019
420
9Phạt góc4
1Thẻ vàng2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 51 - 24 +27 62
2
Hapoel Beer Sheva
26 52 - 19 +33 58
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 53 - 15 +38 52
5
Hapoel Katamon
26 30 - 26 +4 36
5
Maccabi Netanya
36 44 - 58 -14 45
6
Ashdod
26 32 - 30 +2 36
7
Beitar Jerusalem F.C.
26 38 - 47 -9 31
8
Hapoel Haifa
26 25 - 28 -3 30
9
Bnei Sakhnin
26 26 - 30 -4 30
10
Hapoel Hadera
26 26 - 41 -15 29
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 28 - 42 -14 27
12
Maccabi Bnei Raina
26 23 - 42 -19 24
13
Ironi Kiryat Shmona
26 27 - 39 -12 21
14
Sektzia Nes Tziona
26 23 - 46 -23 17
Relegation Round

So sánh

58Trận đấu40
115Ghi được50
75Thủng lưới58
1.98Bàn thắng mỗi trận1.25
16Giữ sạch lưới8
36Trên 2.5 bàn20
66Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu