Bnei Sakhnin vs Maccabi Haifa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 3-3 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 0, hòa 3, Maccabi Haifa F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 10
- Sân vận động
- Doha Stadium, Sakhnin
- Phong độ
- WDLLL Bnei Sakhnin
- LWLWW Maccabi Haifa F.C.
- 34' J. Bataille
- 35' M. Cudjoe · M. Gantus 1-0
- 41' M. Gantus
- 45' ▲ Silva Kani ▼ D. Haziza
- 45'+1 ▲ M. Ohana ▼ E. Azoulay
- HT1-0
- 50' 1-1 T. Stewart11m
- 56' 1-2 T. Stewart11m
- 58' ▲ I. Drame ▼ M. Cudjoe
- 60' E. Shamir 2-2
- 64' 2-3 A. Seck · M. Ohana
- 69' ▲ A. Taha ▼ O. Abuhav
- 70' A. Mohamed
- 72' S. Mimer
- 74' M. Ohana
- 75' ▲ S. Podgoreanu ▼ K. Gorre
- 81' ▲ O. Korsia ▼ M. Gantus
- 81' ▲ M. Sheikh Yosef ▼ J. Bushnaq
- 85' K. Saief
- 88' P. Agba
- 90'+3 I. Drame
- 90'+3 M. Ohana
- 90'+3 M. Ohana
- 90'+5 B. Khuri
- 90' I. Drame11m 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 22M. Abu Nil 6.9
- 12A. Azugi 6.6
- 2M. Gantus ⇢ ▼ 81' 6.7
- 17H. Hilu 6.5
- 3K. Brucic 5.9
- 23E. Shamir ⚽ 7.0
- 18O. Abuhav ▼ 69' 6.2
- 21J. Bushnaq ▼ 81' 5.9
- 10M. Cudjoe ⚽ ▼ 58' 7.9
- 24B. Khuri 6.2
- 29A. Ebraheim
Dự bị 9
- 32M. Suleiman
- 20M. Ganame
- 55M. Grechkin
- 26O. Korsia ▲ 81' 6.6
- 6A. Taha ▲ 69' 6.7
- 77M. Bdarney
- 11I. Drame ▲ 58' 8.0
- 14G. Otanga
- 7M. Sheikh Yosef ▲ 81' 6.6
- 89G. Yermakov 6.2
- 25J. Bataille 7.0
- 30A. Seck ⚽ 7.0
- 3S. Goldberg 6.6
- 16K. Saief 5.3
- 4A. Mohamed 6.7
- 80P. Agba 5.9
- 8D. Haziza ▼ 45' 6.3
- 19E. Azoulay ▼ 45' 6.7
- 11K. Gorre ▼ 75' 6.3
- 9T. Stewart ⚽2 7.5
Dự bị 9
- 40S. Kaiuf
- 24L. Eissat
- 2Z. Zasno
- 7Silva Kani ▲ 45' 6.2
- 10M. Nahuel
- 5G. Naor
- 26M. Ohana ▲ 45' 6.5
- 99D. Jovanovic
- 17S. Podgoreanu ▲ 75' 6.3
Thống kê
04⚑1
⚑561
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm9
6Trúng đích4
2Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
1Phạt góc5
3Việt vị3
11Phạm lỗi17
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
277Chuyền bóng483
222Chuyền chính xác416
80%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
38Trận đấu44
34Ghi được74
57Thủng lưới57
0.89Bàn thắng mỗi trận1.68
11Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai41