Maccabi Haifa F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bnei Sakhnin

Maccabi Haifa F.C. vs Bnei Sakhnin

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Haifa F.C. 3-0 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Haifa F.C. thắng 7, hòa 3, Bnei Sakhnin thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 6
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
WDLLL Bnei Sakhnin
  1. 8' V. Nsimba
  2. 25' V. N'Simba · D. Haziza 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Ayias J. Bushnak
  5. 54' I. Feingold
  6. 55' S. Oméonga M. Tadisa
  7. 62' D. David 2-0
  8. 65' L. Refaelov D. Haziza
  9. 65' Nahuel Leiva X. Severina
  10. 69' I. Elmkies
  11. 73' B. Khuri A. Salman
  12. 78' E. Azoulay M. Jaber
  13. 79' A. Taha J. Fuchs
  14. 79' K. Sotiriou M. Gantus
  15. 85' G. Kinda D. David
  16. 85' M. Kandil I. Feingold
  17. 86' K. Sotiriou
  18. 90'+3 D. Sabi'a · V. N'Simba 3-0
  19. FT3-0

Đội hình

Maccabi Haifa F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Bakhar
  1. 40S. Keouf 7.9
  2. 22I. Feingold ▼ 85' 7.2
  3. 44Pedrão 7.5
  4. 34O. Syrota 7.2
  5. 14V. N'Simba 8.2
  6. 4A. Muhammad 7.2
  7. 26M. Jaber ▼ 78' 6.6
  8. 7X. Severina ▼ 65' 7.3
  9. 10D. Sabi'a 8.7
  10. 8D. Haziza ▼ 65' 7.3
  11. 21D. David ▼ 85' 7.6

Dự bị 9

  1. 11L. Refaelov ▲ 65' 6.5
  2. 9Nahuel Leiva ▲ 65' 6.7
  3. 24E. Azoulay ▲ 78' 6.3
  4. 6G. Kinda ▲ 85' 7.2
  5. 23M. Kandil ▲ 85' 6.7
  6. 30A. Seck
  7. 16K. Saief
  8. 38O. Dahan
  9. 13T. Sultani
Bnei Sakhnin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Drapić
  1. 22M. Abu Nil 7.6
  2. 2M. Gantus ▼ 79' 7.0
  3. 5I. Abu Abaid 7.2
  4. 14I. Ben Hamo 6.2
  5. 16N. Belay 6.2
  6. 42J. Fuchs ▼ 79' 6.2
  7. 6I. Elmkies 6.7
  8. 26J. Bushnak ▼ 46' 6.6
  9. 8M. Tadisa ▼ 55' 6.5
  10. 29A. Salman ▼ 73' 6.6
  11. 9A. Ramalingom 7.5

Dự bị 9

  1. 12A. Ayias ▲ 46' 6.3
  2. 33S. Oméonga ▲ 55' 6.9
  3. 24B. Khuri ▲ 73' 6.5
  4. 37A. Taha ▲ 79' 6.9
  5. 4K. Sotiriou ▲ 79' 6.3
  6. 77M. Badarna
  7. 47D. Dzhulani
  8. 99A. Halaihal
  9. 30Abed Yassin

Thống kê

022
220
56%Kiểm soát bóng44%
22Dứt điểm11
12Trúng đích5
5Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn1
2Phạt góc2
2Việt vị2
20Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
5Cứu thua9
454Chuyền bóng358
391Chuyền chính xác298
86%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

44Trận đấu40
86Ghi được39
65Thủng lưới54
1.95Bàn thắng mỗi trận0.98
13Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn18
52Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu