Bnei Sakhnin
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Maccabi Haifa F.C.

Bnei Sakhnin vs Maccabi Haifa F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 1-1 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 0, hòa 3, Maccabi Haifa F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 19
Sân vận động
Acre Municipal Stadium, Accre
Phong độ
WDLLL Bnei Sakhnin
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
  1. 15' M. Gantus
  2. 22' A. Seck
  3. 33' 0-1 O. Dahan · A. Seck
  4. 43' G. Kinda
  5. HT0-1
  6. 56' A. Halaihal · A. Ramalingom 1-1
  7. 65' L. Refaelov L. Hermesh
  8. 65' M. Jaber X. Severina
  9. 75' N. Belay I. Abu Abaid
  10. 79' E. Khalaili K. Saief
  11. 79' E. Shuranov G. Kinda
  12. 82' K. Soni A. Halaihal
  13. 82' A. Salman O. Abuhav
  14. 85' A. Seck
  15. 86' R. Elimelech M. Kandil
  16. 90'+7 J. Fuchs
  17. 90'+5 O. Darwish A. Ramalingom
  18. FT1-1

Đội hình

Bnei Sakhnin HLV: S. Drapić
  1. 30Abed Yassin 7.9
  2. 42J. Fuchs 6.2
  3. 2M. Gantus 6.9
  4. 5I. Abu Abaid ▼ 75' 7.0
  5. 44H. Elhamed 7.3
  6. 47D. Dzhulani 6.6
  7. 33S. Oméonga 6.5
  8. 6I. Elmkies 7.2
  9. 18O. Abuhav ▼ 82' 6.7
  10. 9A. Ramalingom ▼ 90' 7.2
  11. 99A. Halaihal ▼ 82' 7.2

Dự bị 9

  1. 16N. Belay ▲ 75' 6.7
  2. 10K. Soni ▲ 82' 6.5
  3. 29A. Salman ▲ 82' 6.7
  4. 28O. Darwish ▲ 90'
  5. 14I. Ben Hamo
  6. 22M. Abu Nil
  7. 77M. Badarna
  8. 24B. Khuri
  9. 20M. Ganame
Maccabi Haifa F.C. HLV: B. Bakhar
  1. 40S. Keouf 6.5
  2. 23M. Kandil ▼ 86' 6.3
  3. 30A. Seck 7.0
  4. 34O. Syrota 7.3
  5. 16K. Saief ▼ 79' 6.9
  6. 7X. Severina ▼ 65' 6.5
  7. 10D. Sabi'a 6.9
  8. 33L. Hermesh ▼ 65' 6.9
  9. 24E. Azoulay 7.2
  10. 6G. Kinda ▼ 79' 6.9
  11. 38O. Dahan 7.3

Dự bị 9

  1. 11L. Refaelov ▲ 65' 7.0
  2. 26M. Jaber ▲ 65' 6.6
  3. 36E. Khalaili ▲ 79' 6.9
  4. 19E. Shuranov ▲ 79' 6.9
  5. 42R. Elimelech ▲ 86' 6.7
  6. 22I. Feingold
  7. 55R. Gershon
  8. 13T. Sultani
  9. 14V. N'Simba

Thống kê

022
420
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm12
1Trúng đích8
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
2Phạt góc4
2Việt vị1
17Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
6Cứu thua0
306Chuyền bóng402
210Chuyền chính xác309
69%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

40Trận đấu44
39Ghi được86
54Thủng lưới65
0.98Bàn thắng mỗi trận1.95
11Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn29
20Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu