Maccabi Haifa F.C. vs Bnei Sakhnin
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Haifa F.C. 1-1 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 27 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Haifa F.C. thắng 7, hòa 3, Bnei Sakhnin thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 4
- Sân vận động
- Sammy Ofer Stadium, Haifa
- Phong độ
- LWLWW Maccabi Haifa F.C.
- WDLLL Bnei Sakhnin
- 40' 0-1 A. Păun
- 45'+4 F. Pierrot · T. Chery 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ D. Sundgren ▼ M. Kandil
- 46' ▲ A. Khalaili ▼ L. Refaelov
- 46' ▲ M. Jaber ▼ Show
- 49' Hassan Hilo
- 61' Ali Mohamed
- 65' ▲ G. Joury ▼ O. Darwish
- 66' ▲ B. Khuri ▼ A. Păun
- 66' ▲ Y. Abuhatzira ▼ D. Hugi
- 66' ▲ R. Keller ▼ A. Solomon
- 70' ▲ H. Shibli ▼ T. Chery
- 77' Dia Saba
- 79' ▲ M. Tadisa ▼ Z. Ahmed
- 82' ▲ E. Shuranov ▼ A. Muhammad
- FT1-1
Đội hình
- 40S. Keouf
- 23M. Kandil ▼ 46'
- 30A. Seck
- 3S. Goldberg
- 27P. Cornud
- 4A. Muhammad ▼ 82'
- 5Show ▼ 46'
- 10T. Chery ▼ 70'
- 11L. Refaelov ▼ 46'
- 9F. Pierrot ⚽
- 91D. Sabi'a
Dự bị 9
- 2D. Sundgren ▲ 46'
- 25A. Khalaili ▲ 46'
- 26M. Jaber ▲ 46'
- 34H. Shibli ▲ 70'
- 19E. Shuranov ▲ 82'
- 21D. David
- 44L. Šimić
- 16I. Nitzan
- 18G. Naor
- 1N. Hagen
- 28O. Darwish ▼ 65'
- 2M. Gantus
- 66I. Martinović
- 17H. Hilo
- 12A. Solomon ▼ 66'
- 33S. Oméonga
- 70A. Păun ⚽ ▼ 66'
- 19S. Tagi
- 11D. Hugi ▼ 66'
- 9Z. Ahmed ▼ 79'
Dự bị 9
- 5G. Joury ▲ 65'
- 24B. Khuri ▲ 66'
- 14Y. Abuhatzira ▲ 66'
- 72R. Keller ▲ 66'
- 8M. Tadisa ▲ 79'
- 10M. Shalata
- 77M. Badarna
- 22M. Abu Nil
- 29A. Ayias
Thống kê
02⚑11
⚑310
11Phạt góc3
2Thẻ vàng1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 20 | +35 | 62 | |
| 2 | 26 | 55 - 18 | +37 | 55 | |
| 3 | 26 | 45 - 19 | +26 | 49 | |
| 4 | 36 | 48 - 47 | +1 | 59 | |
| 5 | 26 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 6 | 26 | 26 - 31 | -5 | 33 | |
| 7 | 26 | 28 - 33 | -5 | 31 | |
| 8 | 26 | 31 - 48 | -17 | 30 | |
| 9 | 26 | 29 - 41 | -12 | 28 | |
| 10 | 26 | 21 - 38 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 34 | 0 | 25 | |
| 13 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 14 | 26 | 20 - 39 | -19 | 19 |
Relegation Round
So sánh
66Trận đấu42
117Ghi được47
64Thủng lưới58
1.77Bàn thắng mỗi trận1.12
25Giữ sạch lưới7
36Trên 2.5 bàn19
58Hiệp hai28